Hindoo

/'hin'du:/ Cách viết khác : (Hindoo) /'hin'du:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Hindu: Chỉ một người theo Ấn Độ giáo (Hinduism).
    • Người Ấn Độ: (Cách dùng , hiện nay ít phổ biến) Chỉ một người nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, đặc biệt từ vùng Hindustan.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) Ấn Độ giáo, (thuộc) Hindu: Liên quan đến tôn giáo Hindu hoặc những người theo đạo Hindu.
    • (Thuộc) Ấn Độ: (Cách dùng ) Liên quan đến Ấn Độ hoặc người Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a devout Hindoo. (Anh ấy một tín đồ Hindu ngoan đạo.)
    • In the 19th century, many British writers referred to the people of the region as Hindoos. (Vào thế kỷ 19, nhiều nhà văn Anh gọi người dân trong vùng người Hindu.)
  • Tính từ:

    • They studied Hindoo philosophy. (Họ nghiên cứu triết học Hindu.)
    • The museum had a collection of Hindoo artifacts. (Bảo tàng một bộ sưu tập các hiện vật Ấn Độ.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "Hindoo" cách viết phát âm cổ của từ "Hindu" trong tiếng Anh. Ngày nay, cách viết chuẩn được chấp nhận rộng rãi "Hindu".
  • Khi dùng như một danh từ chỉ người theo đạo, "Hindu" từ phổ biến tôn trọng hơn.
  • Cách dùng "Hindoo" để chỉ chung người Ấn Độ (thay vì người theo đạo Hindu) đã lỗi thời có thể không chính xác, không phải tất cả người Ấn Độ đều theo đạo Hindu.
Biến thể từ liên quan
  • Hindu (n/adj): (Từ hiện đại) Người theo đạo Hindu; thuộc về Ấn Độ giáo.
    • Hindu temple (Đền thờ Hindu)
  • Hinduism (n): Ấn Độ giáo, Hindu giáo.
    • Hinduism is one of the world's oldest religions. (Ấn Độ giáo một trong những tôn giáo lâu đời nhất thế giới.)
  • Hindustani (n/adj): (Thuộc) về vùng Hindustan; ngôn ngữ Hindustani (bao gồm Hindi Urdu).
Từ đồng nghĩa
  • Follower of Hinduism: tín đồ Ấn Độ giáo.
  • Indian: người Ấn Độ. (Lưu ý: "Indian" từ hiện đại rộng hơn, không đồng nghĩa hoàn toàn với "Hindoo" "Hindoo" chủ yếu nhấn mạnh yếu tố tôn giáo hoặc là từ cổ).
danh từ
  1. người Hindu (Ân-ddộ)
  2. người theo đạo Ân
tính từ
  1. Hindu, (thuộc) người Hindu; (thuộc) người theo đạo Ân
  2. (thuộc) Ân-ddộ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống