hind
/haind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hươu cái: Một con hươu cái, đặc biệt là hươu đỏ trưởng thành.
- Cá mú đốm: Một loại cá biển có nhiều đốm, hình dáng giống cá mú.
Tính từ:
- Sau, ở đằng sau: Chỉ vị trí ở phía sau hoặc phần sau của một vật thể hoặc sinh vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hươu cái):
- The hunter spotted a hind with her fawn in the forest. (Người thợ săn trông thấy một con hươu cái cùng con non của nó trong rừng.)
- A red deer hind is usually smaller than the stag. (Một con hươu đỏ cái thường nhỏ hơn con đực.)
Danh từ (cá):
- We caught a large hind while fishing near the reef. (Chúng tôi bắt được một con cá mú đốm lớn khi câu gần rạn san hô.)
Tính từ:
- The horse injured its hind leg. (Con ngựa bị thương ở chân sau.)
- The engine powers the hind wheels of the vehicle. (Động cơ cung cấp lực cho các bánh xe sau của phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hind quarters": Phần sau, mông của động vật.
- The veterinarian examined the horse's hind quarters. (Bác sĩ thú y kiểm tra phần mông của con ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
Hindmost (tính từ): Ở tận cùng phía sau, cuối cùng.
- The hindmost wagon in the train was the least stable. (Toa xe ở tận cùng phía sau trong đoàn tàu là kém ổn định nhất.)
Behind (giới từ/trạng từ): Ở phía sau (nghĩa tổng quát hơn, không chỉ dành cho động vật).
- Rear (tính từ/danh từ): Phía sau, đằng sau (thường dùng cho vật hoặc không gian).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hươu): Doe (hươu/nai cái nói chung), female deer.
- Tính từ: Back, rear, posterior.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'hind' với tư cách là một động từ. 'Hind' chủ yếu là danh từ và tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- "On one's hind legs": Đứng bằng hai chân sau (của động vật); (nghĩa bóng, về người) đứng lên phát biểu một cách giận dữ hoặc quyết liệt.
- The bear rose on its hind legs. (Con gấu đứng dậy bằng hai chân sau.)
- He got on his hind legs to complain about the new policy. (Anh ta đứng lên phản đối chính sách mới một cách giận dữ.)
danh từ
- tá điền
- người quê mùa cục mịch
tính từ
- sau, ở đằng sau
- hind legchân sau
- hind wheelbánh xe sau