hind

/haind/
danh từ
  1. (động vật học) hươu cái
danh từ
  1. tá điền
  2. người quê mùa cục mịch
tính từ
  1. sau, ở đằng sau
    • hind leg
      chân sau
    • hind wheel
      bánh xe sau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hind"

hind
A deer raises its hind leg to scratch its ear.