hind

/haind/
Học thuật
Thân thiện
hind

A deer raises its hind leg to scratch its ear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hươu cái: Một con hươu cái, đặc biệt hươu đỏ trưởng thành.
    • đốm: Một loại cá biển nhiều đốm, hình dáng giống mú.
  2. Tính từ:

    • Sau, ở đằng sau: Chỉ vị tríphía sau hoặc phần sau của một vật thể hoặc sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hươu cái):

    • The hunter spotted a hind with her fawn in the forest. (Người thợ săn trông thấy một con hươu cái cùng con non của trong rừng.)
    • A red deer hind is usually smaller than the stag. (Một con hươu đỏ cái thường nhỏ hơn con đực.)
  • Danh từ ():

    • We caught a large hind while fishing near the reef. (Chúng tôi bắt được một con đốm lớn khi câu gần rạn san hô.)
  • Tính từ:

    • The horse injured its hind leg. (Con ngựa bị thươngchân sau.)
    • The engine powers the hind wheels of the vehicle. (Động cơ cung cấp lực cho các bánh xe sau của phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hind quarters": Phần sau, mông của động vật.
    • The veterinarian examined the horse's hind quarters. (Bác sĩ thú y kiểm tra phần mông của con ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hindmost (tính từ): Ở tận cùng phía sau, cuối cùng.

    • The hindmost wagon in the train was the least stable. (Toa xe ở tận cùng phía sau trong đoàn tàu kém ổn định nhất.)
  • Behind (giới từ/trạng từ): Ở phía sau (nghĩa tổng quát hơn, không chỉ dành cho động vật).

  • Rear (tính từ/danh từ): Phía sau, đằng sau (thường dùng cho vật hoặc không gian).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hươu): Doe (hươu/nai cái nói chung), female deer.
  • Tính từ: Back, rear, posterior.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'hind' với tư cách một động từ. 'Hind' chủ yếu danh từ tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "On one's hind legs": Đứng bằng hai chân sau (của động vật); (nghĩa bóng, về người) đứng lên phát biểu một cách giận dữ hoặc quyết liệt.
    • The bear rose on its hind legs. (Con gấu đứng dậy bằng hai chân sau.)
    • He got on his hind legs to complain about the new policy. (Anh ta đứng lên phản đối chính sách mới một cách giận dữ.)
hind

A deer raises its hind leg to scratch its ear.

danh từ
  1. (động vật học) hươu cái
danh từ
  1. tá điền
  2. người quê mùa cục mịch
tính từ
  1. sau, ở đằng sau
    • hind leg
      chân sau
    • hind wheel
      bánh xe sau