dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

I

  • ««
  • «
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • »
  • »»

Words Containing "I"

cận đại
cân đai
cấn cái
cần chánh điện
can, chi
can chi
cận chiến
cán chổi
cằn cỗi
cẳng giò
can gián
cận giáp
Cần Giờ
Cần Giuộc
cảng ngoài
ca ngợi
căng-tin
cảnh binh
canh cải
cành chiết
cành cơi
canh cửi
cảnh giác
canh giấm
cành giâm
cánh gián
canh giờ
cảnh giới
cánh giống
canh giữ
ca nhi
canh điền
cánh kiến
cánh kiến trắng
Canh Liên
cánh môi
cánh mũi
Cảnh Nghi
cân hơi
cánh quạt gió
canh riêu
cánh sinh
cành thiên hương
canh thiếp
canh ti
Cảnh Tiên
Canh Vinh
cà niễng
cần kiệm
cận kim
cận lai
can liên (liên can)
cạn lời
cận nhiệt đới
cân đối
cấn thai
cân thiên bình
can thiệp
cần thiết
cân tiểu li
cạn túi
cán viết
can-xi
cao đài
Cao Đại
Cao Biền dậy non
cáo biệt
cao bồi
cao-bồi
cáo già
cao giá
cáo giác
cạo giấy
cáo hồi
cà ổi
cá đối
cao điểm
Cáo Điền
cao khiết
cao kiềm
cao kiến
Cảo kinh
cáo lỗi
cáo lui
cao minh
cao niên
cao siêu
cáo thoái
cảo thơm (kiểu thơm)
cáo tội
  • ««
  • «
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...