Infusoria
/,infju:'zɔ:riə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Lớp trùng lông, lớp mao trùng: Một nhóm vi sinh vật nguyên sinh có lông tơ (lông bơi) rất nhỏ, thường được tìm thấy trong nước ngâm (dịch truyền) các chất hữu cơ đang phân hủy. Tên gọi này bắt nguồn từ việc chúng thường xuất hiện trong "dịch truyền" (infusion) từ cỏ khô hoặc thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Under the microscope, the water sample was teeming with infusoria. (Dưới kính hiển vi, mẫu nước đầy ắp các loài trùng lông.)
- Infusoria are an important food source for newly hatched fish fry. (Trùng lông là nguồn thức ăn quan trọng cho cá bột mới nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại sinh học: Thuật ngữ infusoria trước đây được dùng để chỉ một nhóm lớn các vi sinh vật tìm thấy trong dịch truyền, nhưng trong phân loại học hiện đại, nó không còn được coi là một nhóm phân loại chính thức và chính xác. Nhiều sinh vật trước đây gọi là infusoria nay được phân loại chính xác hơn vào ngành Động vật nguyên sinh (Protozoa), chẳng hạn như lớp Trùng lông (Ciliophora).
Biến thể và từ gần giống
- Infusorian (danh từ số ít): Một cá thể thuộc nhóm trùng lông.
- A single infusorian can have thousands of cilia. (Một cá thể trùng lông có thể có hàng nghìn lông bơi.)
- Ciliate (danh từ/ tính từ): Trùng lông (danh từ chỉ sinh vật); có lông tơ (tính từ). Đây là thuật ngữ chính xác và hiện đại hơn.
- Paramecium is a well-known ciliate. (Paramecium là một loài trùng lông nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Ciliates: Trùng lông (thuật ngữ khoa học hiện đại).
- Protozoans: Động vật nguyên sinh (nhóm rộng hơn, bao gồm cả trùng lông).
Lưu ý về cách dùng
- Từ infusoria chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của sinh học, trong nuôi trồng thủy sản (làm thức ăn cho cá con), hoặc trong các văn bản mô tả cổ điển. Trong ngôn ngữ khoa học hiện đại, các thuật ngữ như ciliates (trùng lông) hoặc tên lớp/ngành cụ thể được ưa dùng hơn vì tính chính xác.
danh từ số nhiều
- (động vật học) lớp trùng lông, lớp mao trùng