Intempérant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rượu chè vô độ, ăn chơi vô độ: Chỉ một người có thói quen hoặc hành vi sử dụng quá mức, thiếu kiểm soát, đặc biệt là đối với rượu bia hoặc các thú vui khác.
- Không điều độ, thiếu tiết chế: Mô tả tính cách hoặc hành vi thiếu sự kiềm chế, điều độ trong bất kỳ lĩnh vực nào của cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il menait une vie intempérante. (Anh ấy đã sống một cuộc đời ăn chơi vô độ.)
- Faire un usage intempérant de l'alcool. (Uống rượu một cách vô độ.)
- Des propos intempérants. (Những lời lẽ thiếu kiềm chế / quá đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une passion intempérante": Một niềm đam mê thiếu kiểm soát, vượt quá giới hạn thông thường.
- Son amour pour le jeu était intempérant. (Tình yêu của anh ta với cờ bạc là thiếu kiềm chế.)
- Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để phê phán sự thái quá, thiếu chừng mực.
Biến thể và từ gần giống
- Intempérance (danh từ giống cái): Sự vô độ, sự thiếu điều độ.
- L'intempérance dans la boisson. (Sự vô độ trong việc uống rượu.)
- Tempérant (tính từ): Điều độ, có chừng mực (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Immodéré: Quá đáng, quá mức.
- Excessif: Thái quá.
- Débauché: Trác táng, ăn chơi (nhấn mạnh khía cạnh sa đọa).
Từ trái nghĩa
- Tempérant: Điều độ, tiết chế.
- Sobre: Chừng mực, điều độ (đặc biệt về rượu bia).
- Modéré: Vừa phải, ôn hòa.
tính từ
- rượu chè vô độ, ăn chơi vô độ
- vô độ
- Faire un usage intempérant de l'alcooluống rượu vô độ
- (từ cũ; nghĩa cũ) không điều độ