Intempérant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rượu chè vô độ, ăn chơi vô độ: Chỉ một người thói quen hoặc hành vi sử dụng quá mức, thiếu kiểm soát, đặc biệtđối với rượu bia hoặc các thú vui khác.
    • Không điều độ, thiếu tiết chế: Mô tả tính cách hoặc hành vi thiếu sự kiềm chế, điều độ trong bất kỳ lĩnh vực nào của cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il menait une vie intempérante. (Anh ấy đã sống một cuộc đời ăn chơi vô độ.)
    • Faire un usage intempérant de l'alcool. (Uống rượu một cách vô độ.)
    • Des propos intempérants. (Những lời lẽ thiếu kiềm chế / quá đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une passion intempérante": Một niềm đam mê thiếu kiểm soát, vượt quá giới hạn thông thường.
    • Son amour pour le jeu était intempérant. (Tình yêu của anh ta với cờ bạcthiếu kiềm chế.)
  • Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để phê phán sự thái quá, thiếu chừng mực.
Biến thể từ gần giống
  • Intempérance (danh từ giống cái): Sự vô độ, sự thiếu điều độ.
    • L'intempérance dans la boisson. (Sự vô độ trong việc uống rượu.)
  • Tempérant (tính từ): Điều độ, chừng mực (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Immodéré: Quá đáng, quá mức.
  • Excessif: Thái quá.
  • Débauché: Trác táng, ăn chơi (nhấn mạnh khía cạnh sa đọa).
Từ trái nghĩa
  • Tempérant: Điều độ, tiết chế.
  • Sobre: Chừng mực, điều độ (đặc biệt về rượu bia).
  • Modéré: Vừa phải, ôn hòa.
tính từ
  1. rượu chè vô độ, ăn chơi vô độ
  2. vô độ
    • Faire un usage intempérant de l'alcool
      uống rượu vô độ
  3. (từ ; nghĩa ) không điều độ

Từ trái nghĩa