International
/,intə'næʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến nhiều quốc gia: "international" mô tả những gì tồn tại, xảy ra hoặc liên quan đến hai hay nhiều quốc gia.
- Được công nhận hoặc có hiệu lực trên toàn thế giới: "international" cũng có thể chỉ những quy tắc, tổ chức hoặc thỏa thuận được chấp nhận rộng rãi giữa các quốc gia.
Danh từ giống đực:
- Cuộc thi đấu thể thao quốc tế: Trong thể thao, "un international" chỉ một vận động viên đại diện cho quốc gia của mình thi đấu ở cấp độ quốc tế.
- Tổ chức hoặc hiệp hội quốc tế: "International" cũng có thể dùng để chỉ một tổ chức hoạt động trên phạm vi nhiều quốc gia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une organisation internationale. (Đó là một tổ chức quốc tế.)
- Le droit international régit les relations entre les États. (Luật pháp quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia.)
- Nous avons des partenaires internationaux. (Chúng tôi có các đối tác quốc tế.)
Danh từ:
- Ce joueur de football est un international français. (Cầu thủ bóng đá này là một tuyển thủ quốc tế của Pháp.)
- Il a disputé son premier international l'année dernière. (Anh ấy đã thi đấu trận quốc tế đầu tiên của mình vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sur le plan international": Trên bình diện/quy mô quốc tế.
- Ce pays est reconnu sur le plan international pour son innovation. (Đất nước này được công nhận trên quy mô quốc tế về sự đổi mới.)
"D'envergure internationale": Có tầm cỡ/quy mô quốc tế.
- C'est un événement d'envergure internationale. (Đây là một sự kiện có tầm cỡ quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Internationalement (trạng từ): một cách quốc tế, trên phạm vi quốc tế.
- Ce traité est internationalement reconnu. (Hiệp ước này được công nhận trên phạm vi quốc tế.)
Internationalisation (danh từ giống cái): sự quốc tế hóa.
- L'internationalisation de l'entreprise est une priorité. (Việc quốc tế hóa công ty là một ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Mondial (tính từ): thuộc về thế giới, toàn cầu (nhấn mạnh phạm vi toàn cầu).
- Transnational (tính từ): xuyên quốc gia (nhấn mạnh vượt qua biên giới quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Faire son entrée sur la scène internationale: Bước chân vào/bắt đầu xuất hiện trên trường quốc tế.
- La jeune entreprise a fait son entrée sur la scène internationale. (Công ty trẻ đã bước chân vào trường quốc tế.)
{{international}}
tính từ
- quốc tế
danh từ
- vận động viên thi đấu quốc tế
danh từ giống cái
- quốc tế
- quốc tế ca