Intéressant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay, thú vị: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc ý tưởng thu hút sự chú ý, gợi sự tò mò hoặc đáng để quan tâm.
- Hời, có lợi: Dùng để mô tả một đề nghị, mức giá hoặc cơ hội mang lại lợi ích thiết thực về mặt tài chính hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "hay, thú vị":
- C'est un film très intéressant. (Đó là một bộ phim rất hay.)
- Elle a une personnalité intéressante. (Cô ấy có một tính cách thú vị.)
- J'ai lu un article intéressant sur ce sujet. (Tôi đã đọc một bài báo thú vị về chủ đề này.)
Nghĩa "hời, có lợi":
- Ils proposent un prix intéressant pour cette voiture. (Họ đề xuất một mức giá hời cho chiếc xe này.)
- C'est une opportunité intéressante pour votre carrière. (Đó là một cơ hội có lợi cho sự nghiệp của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"état intéressant" (cách nói thân mật, cũ): tình trạng có thai.
- On dit qu'elle est dans un état intéressant. (Người ta nói rằng cô ấy đang có mang.)
"position intéressante": vị trí có lợi thế hoặc tình thế thuận lợi.
- L'entreprise occupe une position intéressante sur le marché. (Công ty đang chiếm một vị trí thuận lợi trên thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Intéresser (động từ): làm cho quan tâm, gây hứng thú; có liên quan đến; mang lại lợi ích.
- Ce projet intéresse beaucoup d'investisseurs. (Dự án này làm cho nhiều nhà đầu tư quan tâm.)
Intérêt (danh từ): sự quan tâm, hứng thú; lợi ích; tiền lãi.
- Il porte un grand intérêt à l'histoire. (Anh ấy dành sự quan tâm lớn đến lịch sử.)
Intéressé, e (tính từ): có lợi ích liên quan, có quyền lợi; vụ lợi.
- Les parties intéressées doivent signer le contrat. (Các bên có liên quan phải ký hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Captivant: hấp dẫn, lôi cuốn (nghĩa "thú vị").
- Avantageux: có lợi, thuận lợi (nghĩa "có lợi").
- Passionnant: say mê, ly kỳ (mức độ cao hơn về sự thú vị).
Thành ngữ liên quan
"Ce n'est pas intéressant": Chẳng hay ho gì, chẳng có gì thú vị.
- Sa présentation était longue et ce n'était pas intéressant. (Bài thuyết trình của anh ta dài và chẳng hay ho gì.)
"Trouver son compte intéressant": Thấy là có lợi, thấy là đáng.
- Dans cet échange, chacun trouve son compte intéressant. (Trong cuộc trao đổi này, mỗi người đều thấy là có lợi.)
tính từ
- hay, hay hay; thú vị
- Nouvelle intéressantetin hay
- Enfant intéressantđứa bé hay hay
- Livre intéressantquyển sách thú vị
- Ces gens -là ne sont pas intéressantstụi đó chẳng hay ho gì
- hời, có lợi
- Prix intéressantgiá hời
- état intéressant; position intéressante+ (thân mật) tình trạng có mang