Invraisemblable

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thể thực, huyền hoặc, khó tin: Dùng để mô tả một điều đó quá xa rời thực tế, quá kỳ lạ hoặc phi lý đến mức khó có thể tin là thật.
    • (Thân mật) Kỳ cục, lố bịch: Trong ngữ cảnh thân mật, từ này có thể chỉ một điều đó kỳ quặc, lố bịch hoặc không hợpmột cách buồn cười.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều huyền hoặc, điều khó tin: Chỉ bản thân một sự việc, một câu chuyện hoặc một tình tiết mang tính chất không thể tin được, phi thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son explication est tout à fait invraisemblable. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn không thể thực.)
    • C'est une histoire invraisemblable, personne ne va le croire. (Đómột câu chuyện khó tin, không ai sẽ tin đâu.)
    • Il porte un costume invraisemblable pour la soirée. (Anh ấy mặc một bộ đồ kỳ cục cho buổi tối.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il nous a raconté des invraisemblables toute la soirée. (Anh ta đã kể cho chúng tôi nghe những điều huyền hoặc suốt cả buổi tối.)
    • Ne crois pas à cet invraisemblable ! (Đừng tin vào điều khó tin đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est d'un invraisemblable !": Thật là khó tin!/Thật là kỳ cục! (Cụm cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chế giễu trước một điều đó phi lý).

    • Il a dit qu'il avait vu un éléphant rose. C'est d'un invraisemblable ! (Hắn nói đã thấy một con voi màu hồng. Thật là khó tin!)
  • "Pousser l'invraisemblable à l'extrême": Đẩy sự phi lý/huyền hoặc đến cực điểm.

    • Le film pousse l'invraisemblable à l'extrême pour créer un effet comique. (Bộ phim đẩy sự phi lý đến cực điểm để tạo hiệu ứng hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Invraisemblablement (phó từ): Một cách khó tin, một cách phi thực tế.

    • L'affaire s'est terminée invraisemblablement bien. (Vụ việc đã kết thúc tốt đẹp một cách khó tin.)
  • Vraisemblable (tính từ, từ trái nghĩa): Có vẻ đúng, có thể tin được, hợp lý.

    • Son hypothèse est vraisemblable. (Giả thuyết của anh ấy có vẻ hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Incroyable: Không thể tin được, lạ thường.
  • Improbable: Khó xảy ra, ít có khả năng.
  • Aberrant: Dị thường, phi lý, sai lệch.
  • Absurde: lý, phi lý.
  • Extravagant: Kỳ quặc, lố lăng (nhấn mạnh sự kỳ dị).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est plus fort que de jouer au loto !" (Nghĩa tương đương trong một số ngữ cảnh): Thật là khó tin hơn cả trúng số! (Dùng để nhấn mạnh mức độ phi lý, khó xảy ra của một sự việc).
    • Tu as retrouvé tes clés après un an ? C'est plus fort que de jouer au loto ! (Cậu tìm lại được chìa khóa sau một năm á? Thật khó tin hơn cả trúng số!)
tính từ
  1. không thể thực, huyền hoặc, khó tin
  2. (thân mật) kỳ cục
danh từ giống đực
  1. điều huyền hoặc

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Invraisemblable"