vraisemblable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có vẻ thực, có thể thực, hợp lý: Dùng để mô tả một điều gì đó có vẻ như là sự thật, có khả năng cao là đúng hoặc có thể xảy ra, dựa trên những gì đã biết hoặc logic thông thường.
- Đáng tin, hợp lý: Chỉ một lời giải thích, một câu chuyện hoặc một giả thuyết có vẻ đáng tin cậy và phù hợp với thực tế.
Danh từ giống đực:
- Cái có vẻ thực, cái hợp lý: Chỉ bản thân điều, yếu tố hoặc khả năng có vẻ như là sự thật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son explication est tout à fait vraisemblable. (Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn có vẻ thực / hợp lý.)
- Cette fin de film n'est pas très vraisemblable. (Cái kết phim này không có vẻ thực lắm.)
- Il est vraisemblable qu'il pleuve demain. (Có thể thực / Có khả năng là ngày mai trời sẽ mưa.)
Danh từ giống đực:
- Le vraisemblable l'emporte souvent sur la vérité dans les récits. (Cái có vẻ thực thường lấn át sự thật trong các câu chuyện kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans le vraisemblable: Trong phạm vi những điều có thể xảy ra, hợp lý.
- L'auteur reste dans le vraisemblable pour que l'histoire soit crédible. (Tác giả giữ mọi thứ trong phạm vi hợp lý để câu chuyện có vẻ đáng tin.)
Le principe de vraisemblance (nguyên tắc tính hợp lý): Một nguyên tắc trong văn học cổ điển, đòi hỏi tác phẩm phải mô tả những điều có thể xảy ra và phù hợp với niềm tin của công chúng đương thời.
Biến thể và từ liên quan
Vraisemblablement (trạng từ): Có lẽ, có vẻ như, một cách hợp lý.
- Il arrivera vraisemblablement en retard. (Anh ấy có lẽ sẽ đến muộn.)
Vraisemblance (danh từ giống cái): Tính hợp lý, tính có vẻ thực.
- Ce roman manque de vraisemblance. (Cuốn tiểu thuyết này thiếu tính hợp lý.)
Invraisemblable (tính từ): Không thể tin được, phi lý, khó có thể xảy ra (từ trái nghĩa).
- Une histoire invraisemblable. (Một câu chuyện khó tin / phi lý.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Plausible: Có thể chấp nhận được, nghe có lý.
- Crédible: Đáng tin.
- Probable: Có khả năng, có lẽ.
Danh từ:
- Le plausible: Điều có vẻ đúng, điều hợp lý.
Cụm từ liên quan
- Pour plus de vraisemblance: Để tăng thêm tính hợp lý / tính thuyết phục.
- Il a ajouté des détails pour plus de vraisemblance. (Anh ta thêm các chi tiết để tăng tính thuyết phục.)
Lưu ý sử dụng
- Vraisemblable thường được dùng để đánh giá tính logic và khả năng xảy ra của một sự việc, hơn là khẳng định chắc chắn sự thật của nó. Nó nằm ở giữa "có thể" (possible) và "chắc chắn" (certain).
- Trong văn học, le vraisemblable là một khái niệm quan trọng, phân biệt với le vrai (sự thật). Một câu chuyện có thể không có thật (vrai) nhưng vẫn phải vraisemblable (hợp lý, đáng tin) đối với người đọc.
tính từ
- có lẽ thực, có thể thực
- Une supposition vraisemblablemột điều giả thuyết có thể thực
danh từ giống đực
- cái có lẽ thực, cái có thể thực