vraisemblable

Học thuật
Thân thiện
vraisemblable

Une hypothèse vraisemblable est souvent soutenue par des preuves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có vẻ thực, có thể thực, hợp: Dùng để mô tả một điều đó có vẻ như là sự thật, khả năng caođúng hoặc có thể xảy ra, dựa trên những đã biết hoặc logic thông thường.
    • Đáng tin, hợp: Chỉ một lời giải thích, một câu chuyện hoặc một giả thuyết có vẻ đáng tin cậy phù hợp với thực tế.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái có vẻ thực, cái hợp: Chỉ bản thân điều, yếu tố hoặc khả năng có vẻ như là sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son explication est tout à fait vraisemblable. (Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn có vẻ thực / hợp lý.)
    • Cette fin de film n'est pas très vraisemblable. (Cái kết phim này không có vẻ thực lắm.)
    • Il est vraisemblable qu'il pleuve demain. (Có thể thực / khả năngngày mai trời sẽ mưa.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le vraisemblable l'emporte souvent sur la vérité dans les récits. (Cái có vẻ thực thường lấn át sự thật trong các câu chuyện kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans le vraisemblable: Trong phạm vi những điều có thể xảy ra, hợp lý.

    • L'auteur reste dans le vraisemblable pour que l'histoire soit crédible. (Tác giả giữ mọi thứ trong phạm vi hợpđể câu chuyện có vẻ đáng tin.)
  • Le principe de vraisemblance (nguyên tắc tính hợp lý): Một nguyên tắc trong văn học cổ điển, đòi hỏi tác phẩm phải mô tả những điều có thể xảy ra phù hợp với niềm tin của công chúng đương thời.

Biến thể từ liên quan
  • Vraisemblablement (trạng từ): Có lẽ, có vẻ như, một cách hợp lý.

    • Il arrivera vraisemblablement en retard. (Anh ấy có lẽ sẽ đến muộn.)
  • Vraisemblance (danh từ giống cái): Tính hợp lý, tính có vẻ thực.

    • Ce roman manque de vraisemblance. (Cuốn tiểu thuyết này thiếu tính hợp lý.)
  • Invraisemblable (tính từ): Không thể tin được, phi lý, khó có thể xảy ra (từ trái nghĩa).

    • Une histoire invraisemblable. (Một câu chuyện khó tin / phi lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Plausible: Có thể chấp nhận được, nghe lý.
    • Crédible: Đáng tin.
    • Probable: khả năng, có lẽ.
  • Danh từ:

    • Le plausible: Điều có vẻ đúng, điều hợp lý.
Cụm từ liên quan
  • Pour plus de vraisemblance: Để tăng thêm tính hợp lý / tính thuyết phục.
    • Il a ajouté des détails pour plus de vraisemblance. (Anh ta thêm các chi tiết để tăng tính thuyết phục.)
Lưu ý sử dụng
  • Vraisemblable thường được dùng để đánh giá tính logic khả năng xảy ra của một sự việc, hơn là khẳng định chắc chắn sự thật của . nằmgiữa "có thể" (possible) "chắc chắn" (certain).
  • Trong văn học, le vraisemblablemột khái niệm quan trọng, phân biệt với le vrai (sự thật). Một câu chuyện có thể không thật (vrai) nhưng vẫn phải vraisemblable (hợp lý, đáng tin) đối với người đọc.
vraisemblable

Une hypothèse vraisemblable est souvent soutenue par des preuves.

tính từ
  1. có lẽ thực, có thể thực
    • Une supposition vraisemblable
      một điều giả thuyết có thể thực
danh từ giống đực
  1. cái có lẽ thực, cái có thể thực

Từ trái nghĩa

Từ chứa "vraisemblable"