jesuitical

Adjective
  1. các phẩm chất, hay đặc tính của thầy tu dòng Tên, hay giáo phái dòng Tên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

jesuitical
A student attends a jesuitical school that emphasizes both faith and reason.