Junoesque
/,dʤu:nou'esk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẹp một cách trang nghiêm, uy nghi (dùng để miêu tả phụ nữ): Từ này mô tả vẻ đẹp của một người phụ nữ cao lớn, đầy đặn và có vẻ ngoài sang trọng, đĩnh đạc, gợi nhớ đến vẻ đẹp của một bức tượng cổ điển hoặc một nữ thần. Nó nhấn mạnh vào sự hùng vĩ, đường bệ và phẩm chất cao quý hơn là vẻ đẹp mảnh mai, yểu điệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actress had a junoesque figure that commanded attention on stage. (Nữ diễn viên có một thân hình đẹp trang nghiêm thu hút mọi sự chú ý trên sân khấu.)
- Her junoesque beauty was perfect for the role of the queen. (Vẻ đẹp uy nghi của cô ấy rất hoàn hảo cho vai diễn nữ hoàng.)
- He described her as junoesque, with a graceful and stately presence. (Anh ấy miêu tả cô ấy có vẻ đẹp trang nghiêm, với một phong thái thanh thoát và đường bệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn chương, phê bình nghệ thuật hoặc các miêu tả trang trọng để ca ngợi vẻ đẹp cổ điển, hoành tráng của người phụ nữ.
- The painter was inspired by the model's junoesque proportions. (Họa sĩ được truyền cảm hứng bởi các tỷ lệ cơ thể đẹp trang nghiêm của người mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Statuesque (adj): Có dáng vẻ như tượng, cao lớn và đẹp đẽ một cách trang nghiêm. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất.
- Regal (adj): Uy nghi, vương giả (nhấn mạnh vẻ sang trọng, cao quý).
- Majestic (adj): Hùng vĩ, oai nghiêm.
Từ đồng nghĩa
- Statuesque: đẹp như tượng, đường bệ.
- Regal: uy nghi, vương giả.
- Majestic: hùng vĩ, oai nghiêm.
- Classically beautiful: đẹp theo chuẩn mực cổ điển.
Lưu ý
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tên của Juno (nữ thần Juno), nữ hoàng của các vị thần trong thần thoại La Mã, nổi tiếng với vẻ đẹp cao quý và uy nghi.
- Sắc thái: "Junoesque" mang sắc thái rất tích cực và trang trọng. Nó không đơn thuần chỉ vẻ đẹp ngoại hình mà còn bao hàm phẩm chất và thần thái bên trong.
tính từ
- đẹp một cách trang nghiêm (đàn bà)