K
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
K
K
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
16
17
18
19
20
»
»»
Words Containing "K"
block and tackle
block anesthesia
block-buster
blockbuster
block capital
block diagram
blocked
blocker
block grant
blockhead
blockheaded
blockhouse
blocking
blocking agent
blockish
block letter
block off
block of metal
block out
block plane
block-system
block up
block vote
blocky
blok
bloke
blood bank
blood fluke
blood kinship
blood knot
bloodstock
blood stock
blood-sucker
bloodsucker
bloodsucking
blowback
blow one's stack
blueback salmon
blue-black
blue book
blue-book
blue-chip stock
blue funk
blue jack
bluejacket
bluejack oak
blue joke
blue mockingbird
blue pickerel
blue pike
blue pikeperch
blue shark
blue skullcap
blue-sky
blue sky
blue sky law
bluestocking
bluethroat pikeblenny
bluetick
bluish black
boardwalk
boat deck
boat hook
bobbysock
bobby-socker
bobby-socks
bobbysocks
bobolink
bock
bock beer
bodkin
body of work
body stocking
bodywork
bog kalmia
bok choi
bok choy
bokkos
bokmaal
bokmal
boko
bolingbroke
bollock
bollocks
bollocks up
bolo knife
bolshevik
bomber jacket
bomb rack
bone black
««
«
16
17
18
19
20
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...