Katari

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Qatar, công dân Qatar: Chỉ một người quốc tịch hoặc là cư dân của Quốc gia Qatar.
    • Người bản địa Qatar: Chỉ một người nguồn gốc, dân tộc từ Qatar.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Qatar, liên quan đến Qatar: Dùng để mô tả những đặc điểm, sự vật, sự việc nguồn gốc hoặc liên quan đến quốc gia Qatar.
    • Thuộc về người Qatar: Dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến con người hoặc văn hóa Qatar.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a Katari who works in the energy sector. (Anh ấy một người Qatar làm việc trong lĩnh vực năng lượng.)
    • The Katari welcomed the international delegates. (Người Qatar đã chào đón các phái đoàn quốc tế.)
  • Tính từ:

    • She enjoys traditional Katari cuisine. ( ấy thích ẩm thực Qatar truyền thống.)
    • This is a Katari cultural festival. (Đây một lễ hội văn hóa Qatar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Katari heritage": di sản Qatar.

    • The museum showcases Katari heritage. (Bảo tàng trưng bày di sản Qatar.)
  • "Katari initiative": sáng kiến của Qatar.

    • The Katari initiative aims to promote education. (Sáng kiến của Qatar nhằm thúc đẩy giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Qatari (adj, n): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "Katari". Đây dạng chuẩn được sử dụng rộng rãi.
    • The Qatari national team played well. (Đội tuyển quốc gia Qatar đã chơi rất hay.)
Từ đồng nghĩa
  • Qatari (adj, n): (từ đồng nghĩa chính xác) thuộc Qatar, người Qatar.
  • Of Qatar: của Qatar (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Katari" một cách viết biến thể ít phổ biến hơn của từ "Qatari". Trong hầu hết các văn bản chính thức thông dụng, từ "Qatari" được sử dụng.
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Qatar (một quốc gia tại Trung Đông), hay cư dân của
Noun
  1. dân bản địa, hay cư dân của Qatar

Từ đồng nghĩa