Landau

/'lændɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa lendô: Một loại xe ngựa bốn bánh sang trọng, mui che được chia thành hai phần (phần trước phần sau). Hai phần mui này có thể gập xuống riêng biệt, cho phép mở một phần hoặc toàn bộ.
    • Kiểu xe hơi mui mềm: Trong ngữ cảnh hiện đại, đôi khi được dùng để chỉ một kiểu xe hơi mui mềm phần mui tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The royal family arrived in an ornate landau for the parade. (Gia đình hoàng gia đã đến trong một chiếc xe lendô trang trí công phu cho cuộc diễu hành.)
    • In the 19th century, a landau was a symbol of wealth and status. (Vào thế kỷ 19, một chiếc xe lendô biểu tượng của sự giàu có địa vị.)
    • The antique landau on display had its front hood down. (Chiếc xe lendô cổ được trưng bày phần mui phía trước đã được gập xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Landau roof": Mui xe kiểu lendô. Thuật ngữ này đôi khi được dùng trong ngành công nghiệp ô tô để mô tả một kiểu mui xe có thể mở một phần.
    • The classic car featured a landau roof, giving it a vintage look. (Chiếc xe cổ điển mui kiểu lendô, mang lại cho vẻ ngoài cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Landaulet (danh từ): Một biến thể nhỏ hơn của xe lendô, thường chỉ phần mui phía sau có thể gập xuống, hoặc một loại xe hơi mui mềm tương tự.
    • The president rode in an open landaulet. (Tổng thống đã ngồi trên một chiếc xe landaulet mui trần.)
Từ đồng nghĩa
  • Carriage: Xe ngựa (từ chung chung hơn).
  • Coach: Xe ngựa lớn, xe ngựa chở khách.
Lưu ý

Từ này bắt nguồn từ tên thành phố LandauĐức, nơi loại xe này được cho nguồn gốc. Ngày nay, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, bảo tàng, hoặc các sự kiện trang trọng truyền thống.

danh từ
  1. xe lenddô (xe bốn bánh hai mui)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống