landau
/'lændɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe lanđô: Một loại xe ngựa bốn bánh, sang trọng, có hai ghế bốn chỗ ngồi quay mặt vào nhau và thường có mui che có thể gập lại được.
- Xe trẻ con có mui: Một loại xe đẩy dành cho trẻ em, có thiết kế mui che.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La famille aristocratique se promenait en landau dans le parc. (Gia đình quý tộc đi dạo bằng xe lanđô trong công viên.)
- Elle pousse le landau de son bébé sur les trottoirs de Paris. (Cô ấy đẩy chiếc xe trẻ con có mui của con mình trên vỉa hè Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Landau de maître": Xe lanđô hạng sang, thường do người hầu hoặc tài xế điều khiển.
- Le landau de maître était tiré par deux chevaux blancs. (Chiếc xe lanđô hạng sang được kéo bởi hai con ngựa trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Landaulet (danh từ giống đực): Một biến thể nhỏ hơn của xe lanđô, thường chỉ có một ghế.
- Poussette (danh từ giống cái): Xe đẩy trẻ em (từ thông dụng hơn cho xe trẻ em).
Từ đồng nghĩa
- Voiture d'enfant: Xe trẻ em (nghĩa cho xe đẩy).
- Calèche: Xe ngựa (một loại xe ngựa mui trần khác).
Thành ngữ liên quan
- Rouler en landau: Đi lại bằng xe lanđô, thường ám chỉ một lối sống xa hoa, quý tộc thời xưa.
- À cette époque, rouler en landau était un signe de grande richesse. (Vào thời đó, đi lại bằng xe lanđô là dấu hiệu của sự giàu có lớn.)
danh từ giống đực
- xe lanđô (xe ngựa bốn bánh, có hai ghế bốn chỗ ngồi quay mặt vào nhau)
- xe trẻ con có mui