Laurel
/'lɔrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nguyệt quế: Một loại cây thường xanh có lá thơm, thường được dùng làm vòng hoa trong thời cổ đại.
- Vòng nguyệt quế: Một vòng hoa được kết từ lá nguyệt quế, tượng trưng cho chiến thắng, vinh quang hoặc thành tựu cao.
- Vinh dự, vinh hiển, danh tiếng (thường dùng số nhiều: laurels): Biểu tượng cho sự công nhận, vinh quang hoặc thành tựu đã đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cây):
- The ancient Greeks crowned their heroes with wreaths made from laurel leaves. (Người Hy Lạp cổ đại đội vòng hoa làm từ lá nguyệt quế cho các anh hùng của họ.)
- Danh từ (chỉ vinh dự):
- She won new laurels for her research in medicine. (Cô ấy giành được thêm vinh quang mới cho nghiên cứu y học của mình.)
- He is a scientist of great laurels. (Ông ấy là một nhà khoa học có nhiều vinh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rest on one's laurels": Tự mãn, thoả mãn với những thành tích đã đạt được trong quá khứ mà không cố gắng tiến bộ hơn.
- After winning the championship, the team cannot afford to rest on its laurels. (Sau khi giành chức vô địch, đội không thể tự mãn được.)
- "to look to one's laurels": Cẩn thận, lưu tâm bảo vệ danh tiếng hoặc vị trí của mình trước sự cạnh tranh.
- With so many talented newcomers, the veteran singer must look to her laurels. (Với nhiều tài năng mới xuất hiện, nữ ca sĩ kỳ cựu phải cẩn thận bảo vệ danh tiếng của mình.)
- "to win/gain/reap laurels": Đạt được vinh quang, giành được chiến thắng hoặc thành tựu.
- The athlete reaped laurels at the international competition. (Vận động viên đó gặt hái vinh quang tại cuộc thi quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Laureate (danh từ): Người được vinh danh, người đoạt giải (như Nobel laureate: người đoạt giải Nobel).
- Laurel wreath (danh từ): Vòng nguyệt quế.
- Bay laurel (danh từ): Tên gọi cụ thể cho cây nguyệt quế thơm (Laurus nobilis).
Từ đồng nghĩa
- Honor (danh từ): Danh dự, vinh dự.
- Glory (danh từ): Vinh quang.
- Fame (danh từ): Danh tiếng.
- Bay (danh từ, chỉ cây): Một tên gọi khác cho cây nguyệt quế.
Thành ngữ liên quan
- "Don't rest on your laurels": Đừng tự mãn với thành công trong quá khứ; hãy tiếp tục phấn đấu.
- This award is great, but remember: don't rest on your laurels. (Giải thưởng này thật tuyệt, nhưng hãy nhớ: đừng tự mãn.)
danh từ
- cây nguyệt quế
- laurel wreathvòng nguyệt quế
- (số nhiều) vinh dự, vinh hiển, quang vinh
- to win (gain, reap) laurelsthắng trận; công thành danh toại
- to look to one's laurelslưu tâm bảo vệ vinh dự đã đạt được; phòng ngừa kẻ kinh địch
- to rest on one's laurelsthoả mân với vinh dự đã đạt được
ngoại động từ
- đội vòng nguyệt quế cho (ai)