loutish

/'lautiʃ/
tính từ
  1. vụng về, thô lỗ, cục mịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

loutish
A loutish man pushes past others in a crowded market.