Lucifer

/'lu:sifə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma vương, quỷ Satan: Trong thần học Kitô giáo các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham, đây tên riêng chỉ thiên thần sa ngã, chúa tể của cái ác kẻ thù của Chúa Trời.
    • Sao Mai (hành tinh Venus): Trong thiên văn học, từ này đôi khi được dùng để chỉ ngôi sao buổi sáng, thường Sao Kim, khi xuất hiệnbầu trời phía đông trước lúc bình minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ma vương):

    • In the story, Lucifer was cast out of heaven. (Trong câu chuyện, Lucifer bị đuổi khỏi thiên đường.)
    • The poet described a battle between God and Lucifer. (Nhà thơ miêu tả một trận chiến giữa Chúa Lucifer.)
  • Danh từ (nghĩa sao Mai):

    • The lucifer shone brightly in the predawn sky. (Sao Mai tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời trước bình minh.)
    • Sailors once used the lucifer to navigate. (Các thủy thủ từng dùng sao Mai để định hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fallen lucifer": một thiên thần sa ngã, thường dùng để ám chỉ sự sa đọa từ một địa vị cao quý.

    • The corrupt leader was seen as a fallen lucifer by his people. (Vị lãnh đạo tham nhũng bị người dân xem như một thiên thần sa ngã.)
  • "proud as Lucifer": kiêu ngạo như Lucifer, một thành ngữ mô tả sự kiêu căng, ngạo mạn tột độ.

    • He was proud as Lucifer and refused to apologize. (Hắn ta kiêu ngạo như quỷ dữ từ chối xin lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Luciferian (adj): thuộc về hoặc giống với Lucifer; ác.

    • The cult was accused of Luciferian practices. (Giáo phái đó bị buộc tội những hành vi ác.)
  • Luciferase (n): (sinh học) một loại enzyme phát quang, không liên quan về nghĩa nhưng chung gốc từ "lucifer" (mang ánh sáng).

    • Scientists use luciferase to track cellular activity. (Các nhà khoa học sử dụng enzyme luciferase để theo dõi hoạt động tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Satan: Sa-tăng, quỷ dữ.
  • The Devil: Ác quỷ.
  • The Morning Star: Sao Mai (nghĩa thiên văn).
  • Venus: Sao Kim (tên hành tinh).
Lưu ý về từ nguyên cách dùng
  • Từ "Lucifer" bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa "kẻ mang ánh sáng" ("lux" = ánh sáng, "ferre" = mang). Nghĩa gốc này giải thích cho việc được dùng để chỉ "Sao Mai".
  • Trong văn hóa đại chúng hiện đại, "Lucifer" thường được dùng như một tên riêng cho nhân vật quỷ vương trong phim ảnh, văn học, trò chơi.
  • Nghĩa "que diêm" (lighter) trong một số từ điển tiếng Anh nghĩa lỗi thời, cổ, xuất phát từ tên thương hiệu của những que diêm đầu tiên. Nghĩa này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh đương đại.
danh từ
  1. ma vương
  2. (thiên văn học) sao Mai