match
/mætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Que diêm: Một vật nhỏ bằng gỗ hoặc bìa cứng có đầu phủ hóa chất dễ cháy, dùng để tạo lửa.
- Trận đấu, cuộc thi đấu: Một cuộc thi chính thức giữa hai hoặc nhiều cá nhân hoặc đội.
- Đối thủ xứng tầm, người ngang tài ngang sức: Một người có khả năng, trình độ hoặc sức mạnh tương đương với người khác.
- Vật phù hợp, vật xứng đôi: Một thứ rất phù hợp hoặc hài hòa với thứ khác.
- Sự kết đôi, hôn nhân (cũ): Sự sắp xếp hoặc sự kiện kết hôn; người được coi là phù hợp để kết hôn.
Động từ:
- Phù hợp, tương xứng, ăn khớp: Có cùng đặc điểm, chất lượng hoặc ngoại hình; hài hòa với nhau.
- Sánh được, ngang bằng: Có cùng chất lượng, tiêu chuẩn hoặc giá trị; tương đương với.
- Ghép đôi, kết hợp: Đặt hai người/vật lại với nhau vì chúng phù hợp hoặc để tạo thành một cặp.
- Đáp ứng, thỏa mãn (một nhu cầu hoặc điều kiện): Cung cấp hoặc đưa ra thứ gì đó tương ứng với yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He struck a match to light the candle. (Anh ấy quẹt một que diêm để thắp nến.)
- The football match starts at 3 p.m. (Trận đấu bóng đá bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
- He finally met his match in the chess tournament. (Cuối cùng anh ta cũng gặp đối thủ xứng tầm trong giải cờ vua.)
- The blue shirt is a perfect match for your eyes. (Chiếc áo sơ mi màu xanh là một sự kết hợp hoàn hảo với đôi mắt của bạn.)
Động từ:
- The curtains match the sofa perfectly. (Rèm cửa hợp với ghế sofa một cách hoàn hảo.)
- No one can match her enthusiasm for the project. (Không ai có thể sánh bằng sự nhiệt tình của cô ấy đối với dự án.)
- The agency will try to match you with a suitable roommate. (Cơ quan sẽ cố gắng ghép đôi bạn với một người bạn cùng phòng phù hợp.)
- The government promised to match the donations dollar for dollar. (Chính phủ hứa sẽ đóng góp tương ứng số tiền quyên góp, đô la đổi đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be no match for someone/something": không phải là đối thủ, không thể sánh bằng.
- Their team was no match for the experienced champions. (Đội của họ không phải là đối thủ của những nhà vô địch dày dạn kinh nghiệm.)
"to match wits": đọ trí, thi tài trí.
- The two detectives matched wits in solving the complex case. (Hai thám tử đọ trí để giải quyết vụ án phức tạp.)
"a perfect match": một sự kết hợp hoàn hảo.
- They are a perfect match for each other in both personality and interests. (Họ là một cặp hoàn hảo của nhau cả về tính cách lẫn sở thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Matchbox (n): hộp diêm.
- Matchmaker (n): người làm mai, người sắp xếp các mối quan hệ.
- Matching (adj): phù hợp, tương xứng (dùng như tính từ).
- She wore a skirt and matching blazer. (Cô ấy mặc một chiếc váy và áo khoác phù hợp.)
- Matchless (adj): vô song, không ai sánh bằng.
- Her matchless talent amazed everyone. (Tài năng vô song của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Contest, game: trận đấu, cuộc thi.
- Equal, peer: người ngang hàng, người tương đương.
- Pair, couple: cặp, đôi.
- Động từ:
- Correspond, harmonize: tương ứng, hài hòa.
- Equal, rival: ngang bằng, sánh kịp.
- Coordinate, pair: phối hợp, ghép đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Match up: Khớp với, phù hợp với (thường dùng với 'with').
- The witness's description doesn't match up with the suspect. (Mô tả của nhân chứng không khớp với nghi phạm.)
Match against: Đặt ai/cái gì thi đấu chống lại.
- They matched their best player against the opponent's captain. (Họ đặt cầu thủ giỏi nhất của mình thi đấu với đội trưởng đối phương.)
Thành ngữ liên quan
The whole shooting match: Toàn bộ mọi thứ, tất tần tật.
- He sold his house, car, the whole shooting match. (Anh ta bán nhà, xe hơi, toàn bộ mọi thứ.)
To meet one's match: Gặp phải đối thủ xứng tầm (thường khiến mình gặp khó khăn).
- The arrogant chess champion finally met his match in a young newcomer. (Nhà vô địch cờ vua kiêu ngạo cuối cùng cũng gặp đối thủ xứng tầm ở một tân binh trẻ tuổi.)
danh từ
- diêm
- ngòi (châm súng hoả mai...)
danh từ
- cuộc thi đấu
- a match of footballmột cuộc thi đấu bóng đá
- địch thủ, đối thủ; người ngang tài, người ngang sức
- to meet one's matchgặp đối thủ
- to have not one'skhông có đối thủ
- cái xứng nhau, cái hợp nhau
- these two kinds of cloth are a good matchhai loại vải này rất hợp nhau
- sự kết hôn; hôn nhân
- to make a matchtác thành nên một việc hôn nhân
- đám (chỉ người định lấy làm vợ hay làm chồng)
- she (he) is a good matchcái đám ấy tốt đấy
ngoại động từ
- đối chọi, địch được, sánh được, đối được
- worldly pleasures cannot match those joysnhững thú trần tục không thể sánh được với những niềm vui này
- làm cho hợp, làm cho phù hợp
- they are well matchedhai người hợp nhau lắm, hai người rất tốt đôi; hai người thật là kỳ phùng địch thủ
- to match words with deedslàm cho lời nói phù hợp với việc làm
- gả, cho lấy
nội động từ
- xứng, hợp
- these two colours do not matchhai màu này không hợp nhau