Madras
/mə'drɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải madras: Một loại vải cotton nhẹ, thường có hoa văn kẻ sọc hoặc carô, có nguồn gốc từ thành phố Madras (nay là Chennai), Ấn Độ. Loại vải này thường được dùng để may áo sơ mi, quần áo mùa hè và các vật dụng trang trí nhà cửa.
- Tên cũ của thành phố Chennai: Tên gọi cũ (trước năm 1996) của thành phố Chennai, thủ phủ bang Tamil Nadu, Ấn Độ.
- Tên cũ của bang Tamil Nadu: Tên gọi cũ (trước năm 1969) của bang Tamil Nadu, Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vải):
- He wore a comfortable madras shirt to the picnic. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi vải madras thoải mái đi dã ngoại.)
- The curtains were made of a bright madras fabric. (Những tấm rèm được làm từ vải madras sặc sỡ.)
Danh từ (địa danh):
- My grandfather was born in Madras. (Ông tôi sinh ra ở Madras.)
- The former state of Madras was renamed Tamil Nadu. (Bang Madras trước đây đã được đổi tên thành Tamil Nadu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Authentic madras": Dùng để chỉ loại vải madras truyền thống, được dệt thủ công và nhuộm bằng thuốc nhuộm tự nhiên, thường có đặc điểm là màu sắc bị phai một chút khi giặt.
- She collects authentic madras from India. (Cô ấy sưu tập vải madras truyền thống từ Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
Madrasi (tính từ): Thuộc về thành phố Madras (Chennai) hoặc bang Tamil Nadu.
- She loves Madrasi cuisine. (Cô ấy yêu thích ẩm thực Madras.)
Madras check (danh từ): Kiểu hoa văn carô đặc trưng của vải madras.
- The tablecloth has a classic madras check pattern. (Khăn trải bàn có hoa văn carô madras cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Plaid cotton (cho nghĩa vải): Vải cotton kẻ carô.
- Chennai (cho nghĩa địa danh): Tên hiện tại của thành phố Madras.
- Tamil Nadu (cho nghĩa địa danh): Tên hiện tại của bang Madras.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "madras")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "madras")
danh từ
- vải maddrai (để may sơ mi)