magyar

/'mægjɑ:/
Học thuật
Thân thiện
magyar

Un danseur magyar exécute une danse traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) dân tộc Ma-gi-a (Hung-ga-ri ngày nay): Chỉ những đặc điểm liên quan đến dân tộc Magyars, là dân tộc chính của Hungary.
    • (Thuộc) Hung-ga-ri: Chỉ những đặc điểm liên quan đến đất nước Hungary, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc dân tộc học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La langue magyare est le hongrois. (Ngôn ngữ Magyar chínhtiếng Hungary.)
    • Les traditions magyares sont très anciennes. (Các truyền thống của dân tộc Magyar rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peuple magyar": Dân tộc Magyar.

    • Le peuple magyar s'est installé dans le bassin des Carpates au IXe siècle. (Dân tộc Magyar đã định cưlưu vực sông Carpathian vào thế kỷ thứ 9.)
  • "Origines magyares": Nguồn gốc Magyar.

    • Il est fier de ses origines magyares. (Anh ấy tự hào về nguồn gốc Magyar của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Magyar (danh từ): Người Magyar, người Hungary (theo nghĩa dân tộc).

    • Les Magyars célèbrent la fête nationale le 20 août. (Người Magyar kỷ niệm ngày quốc khánh vào 20 tháng Tám.)
  • Hongrois, hongroise (tính từ/danh từ): (Thuộc) Hungary; người Hungary (theo nghĩa quốc tịch hiện đại, phổ biến hơn).

    • Budapest est la capitale hongroise. (Budapest là thủ đô của Hungary.)
Từ đồng nghĩa
  • Hongrois (adj): (thuộc) Hungary (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại chính trị hơn là dân tộc học).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "magyar" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc khi nhấn mạnh đến yếu tố dân tộc, nguồn gốc cổ xưa của người Hungary.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại thông thường, từ "hongrois" được ưa dùng hơn để chỉ mọi thứ liên quan đến đất nước Hungary ngày nay.
magyar

Un danseur magyar exécute une danse traditionnelle.

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc Ma-gi-a (Hung-ga-ri ngày nay); thuộc Hung-ga-ri

Từ chứa "magyar"