Manichaean
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Mani giáo: Chỉ những đặc điểm, học thuyết hoặc thực hành gắn liền với tôn giáo cổ đại Mani giáo, do nhà tiên tri Mani sáng lập ở Ba Tư vào thế kỷ thứ 3.
- Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết nhị nguyên triệt để: Chỉ một quan điểm triết học hoặc thế giới quan phân chia mọi thứ thành hai nguyên lý hoặc thế lực đối lập tuyệt đối và xung đột nhau, như thiện và ác, ánh sáng và bóng tối, tinh thần và vật chất.
Danh từ:
- Người theo Mani giáo: Một tín đồ của tôn giáo Mani giáo.
Tính từ:
- The ancient text contains Manichaean cosmology. (Văn bản cổ chứa đựng vũ trụ luận Mani giáo.)
- His view of the world is overly Manichaean, seeing everything as either purely good or purely evil. (Cách nhìn thế giới của anh ta quá nhị nguyên, coi mọi thứ hoặc là hoàn toàn tốt hoặc là hoàn toàn xấu.)
Danh từ:
- Augustine of Hippo was a Manichaean before converting to Christianity. (Augustine thành Hippo từng là một tín đồ Mani giáo trước khi cải đạo sang Cơ đốc giáo.)
"Manichaean dualism": Thuyết nhị nguyên Mani giáo, chỉ hệ thống tư tưởng cốt lõi của Mani giáo phân chia thế giới thành hai vương quốc đối địch là Ánh sáng (Thiện) và Bóng tối (Ác).
- The concept of Manichaean dualism influenced many later religious movements. (Khái niệm thuyết nhị nguyên Mani giáo đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào tôn giáo sau này.)
Dùng trong phân tích chính trị/xã hội: Thuật ngữ này thường được dùng một cách ẩn dụ để phê phán những lập trường hoặc tư tưởng đơn giản hóa, phân cực mọi vấn đề thành hai phe hoàn toàn đối lập, không có chỗ cho sự phức tạp hay sắc thái trung gian.
- The politician's Manichaean rhetoric divides the nation into "patriots" and "traitors". (Lời lẽ nhị nguyên của chính trị gia đó chia đất nước thành "người yêu nước" và "kẻ phản bội".)
Manichaeism (danh từ): Mani giáo, học thuyết của Mani giáo.
- Manichaeism spread widely across the ancient world. (Mani giáo đã lan rộng khắp thế giới cổ đại.)
Manichean (tính từ/danh từ): Cách viết biến thể phổ biến khác của "Manichaean".
- Dualistic (tính từ): (thuộc) nhị nguyên luận, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ giới hạn trong Mani giáo.
- Tính từ (nghĩa nhị nguyên): Dualistic (nhị nguyên), black-and-white (đen-trắng, phân cực), polarized (phân cực).
- Danh từ (người theo đạo): Follower of Manichaeism (tín đồ Mani giáo).
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "Manichaean".
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Manichaean". Tuy nhiên, cụm từ "a Manichaean worldview/view" (thế giới quan/cách nhìn nhị nguyên) thường được dùng như một cách diễn đạt cố định trong văn viết học thuật hoặc phân tích.
- thuộc, liên quan tới Mani giáo (ở Ba Tư)
- thuộc, liên quan tới thuyết nhị nguyên
- người theo Mani giáo