dualistic

/,dju:ə'listik/
Học thuật
Thân thiện
dualistic

A philosopher discusses dualistic ideas in a lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Triết học) Nhị nguyên: Thuộc về hoặc liên quan đến học thuyết triết học cho rằng thế giới được tạo thành từ hai nguyên cơ bản, thường đối lập nhau (như tinh thần vật chất, thiện ác).
    • (Toán học) Đối ngẫu: Thuộc về hoặc liên quan đến nguyên đối ngẫu, nơi hai cấu trúc hoặc định lý mối quan hệ tương ứng chặt chẽ đối xứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Triết học):

    • The philosopher's view of the mind and body was strictly dualistic. (Quan điểm của nhà triết học về tâm trí cơ thể mang tính nhị nguyên một cách chặt chẽ.)
    • Many ancient religions have a dualistic cosmology. (Nhiều tôn giáo cổ đại vũ trụ học nhị nguyên.)
  • Tính từ (Toán học):

    • The theorem has a dualistic property that simplifies the proof. (Định lý một tính chất đối ngẫu giúp đơn giản hóa việc chứng minh.)
    • We studied dualistic transformations in geometry class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các phép biến đổi đối ngẫu trong lớp hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dualistic thinking": tư duy nhị nguyên, lối suy nghĩ phân chia thế giới thành các cặp đối lập đơn giản ( dụ: tốt/xấu, đúng/sai).

    • His argument suffers from overly dualistic thinking. (Lập luận của anh ta mắc phải tư duy nhị nguyên quá mức.)
  • "dualistic nature": bản chất nhị nguyên, bản chất hai mặt đối lập.

    • The dualistic nature of light, behaving as both a particle and a wave, fascinated physicists. (Bản chất nhị nguyên của ánh sáng, vừa hoạt động như hạt vừa như sóng, khiến các nhà vật say mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Dualism (danh từ): Thuyết nhị nguyên, học thuyết nhị nguyên.

    • Cartesian dualism separates the mind from the body. (Thuyết nhị nguyên của Descartes tách biệt tâm trí khỏi cơ thể.)
  • Duality (danh từ): Tính hai mặt, tính lưỡng nguyên, nguyên đối ngẫu.

    • The duality of his character made him a complex person. (Tính hai mặt trong tính cách khiến anh ta trở thành một con người phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dichotomous (tính từ): Lưỡng phân, chia thành hai phần riêng biệt thường đối lập.
  • Manichaean (tính từ): (Thường viết hoa) Thuộc về thuyết Mani, một tôn giáo nhị nguyên cổ đại; được dùng rộng rãi hơn để chỉ sự phân chia thế giới thành thiện ác một cách tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "dualistic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dualistic")

dualistic

A philosopher discusses dualistic ideas in a lecture.

tính từ
  1. (triết học) nhị nguyên
  2. (toán học) đối ngẫu
    • dualistic correspondence
      sự tương ứng đối ngẫu
    • dualistic transformation
      phép biến đổi đối ngẫu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dualistic"

Từ có nhắc đến "dualistic"