Manichean

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Mani giáo (Manichaeism): Chỉ những đặc điểm, học thuyết, hoặc niềm tin gắn liền với tôn giáo cổ đại do Mani sáng lập. Tôn giáo này thế giới quan nhị nguyên, phân chia rạch ròi giữa thiện ác, ánh sáng bóng tối.
  2. Danh từ:

    • Người theo Mani giáo: Chỉ một tín đồ của tôn giáo Mani giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ancient text describes a manichean cosmology. (Văn bản cổ mô tả một vũ trụ quan mang tính Mani giáo.)
    • His worldview is starkly manichean, seeing everything as either purely good or purely evil. (Thế giới quan của anh ta rõ ràng nhị nguyên theo kiểu Mani giáo, xem mọi thứ hoặc là hoàn toàn tốt hoặc là hoàn toàn xấu.)
  • Danh từ:

    • Augustine of Hippo was a manichean before converting to Christianity. (Augustine thành Hippo từng một tín đồ Mani giáo trước khi cải đạo sang Đốc giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Manichean dualism / manichean worldview: Thường được dùng trong các phân triết học, tôn giáo học, hoặc phê bình văn hóa để chỉ một hệ thống tư tưởng phân chia thế giới một cách cứng nhắc đối lập thành hai thế lực hoặc nguyên (như thiện/ác, tinh thần/vật chất).
    • The film's plot is built on a manichean conflict between the forces of light and darkness. (Cốt truyện của bộ phim được xây dựng dựa trên một cuộc xung đột nhị nguyên kiểu Mani giáo giữa thế lực ánh sáng bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Manichaean (adj, n): Cách viết biến thể khác, cùng nghĩa với "manichean".
  • Manichaeism (n): Danh từ chỉ chính tôn giáo Mani giáo.
  • Dualistic (adj): tính nhị nguyên. Đây một khái niệm rộng hơn, trong khi "manichean" thường cụ thể hơn, gắn với học thuyết của Mani giáo hoặc lối tư duy tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Dualistic (adj): (mang tính) nhị nguyên.
  • Black-and-white (adj, informal): (tư duy) trắng đen rõ rệt, phân cực. (Đây từ thông tục, diễn đạt ý tương tự nhưng thiếu chiều sâu lịch sử-tôn giáo của "manichean").
Thành ngữ liên quan
  • Manichean struggle / battle: Cuộc đấu tranh nhị nguyên. Cụm từ này thường được dùng trong văn chương hoặc phân tích chính trị để mô tả một cuộc xung đột được khung hóa như một trận chiến tuyệt đối giữa cái thiện cái ác.
    • The propaganda framed the war as a manichean battle for the soul of the nation. (Tuyên truyền đã khung cuộc chiến thành một trận chiến nhị nguyên cho linh hồn của dân tộc.)
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Mani giáo
Noun
  1. người theo Mani giáo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống