manichaean

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Mani giáo (ở Ba Tư)
  2. thuộc, liên quan tới thuyết nhị nguyên
Noun
  1. người theo Mani giáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

manichaean
A Manichaean worldview divides reality into absolute good and absolute evil.