Marathon

/'mærəθən/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua maratông ((cũng) marathon race)

Idioms

  • marathon teach-in
    một cuộc hội thảo trường k

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Marathon"