Merlin
/'mə:lin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim cắt êxalon: Một loài chim săn mồi thuộc họ cắt, có kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong môn thể thao nuôi chim ưng (falconry).
- Phù thủy Merlin: Trong truyền thuyết Arthur, đây là tên của pháp sư, cố vấn và người hướng dẫn cho Vua Arthur.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật):
- The merlin is known for its swift flight. (Chim cắt êxalon được biết đến với chuyến bay nhanh nhẹn.)
- He trained a merlin for falconry. (Anh ấy đã huấn luyện một con chim cắt êxalon cho môn nuôi chim ưng.)
Danh từ (Thần thoại):
- Merlin guided the young Arthur to become king. (Phù thủy Merlin đã dẫn dắt Arthur trẻ tuổi trở thành vua.)
- The legend says Merlin possessed great magical powers. (Truyền thuyết kể rằng phù thủy Merlin sở hữu sức mạnh phép thuật vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As wise as Merlin": Thông thái như Merlin (dùng để ví von sự khôn ngoan phi thường).
- The old professor is as wise as Merlin. (Vị giáo sư già thông thái như Merlin vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Falcon (n): Chim cắt (tên gọi chung cho các loài trong họ, thường lớn hơn merlin).
- Wizard (n): Pháp sư, phù thủy (từ chung, không chỉ riêng Merlin).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa động vật: Small falcon (chim cắt nhỏ).
- Cho nghĩa thần thoại: Enchanter (người dùng phép thuật), sorcerer (phù thủy).
danh từ
- (động vật học) chim cắt êxalon