Milquetoast

/'milk,toust/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhút nhát, người nhu nhược: Chỉ một người (thường đàn ông) tính cách rụt rè, yếu đuối, thiếu quyết đoán không dám đấu tranh hay thể hiện quan điểm. Từ này mang sắc thái chê bai, miêu tả sự thiếu cá tính nghị lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was dismissed as a milquetoast who would never challenge the boss's decisions. (Anh ta bị coi một kẻ nhu nhược người sẽ không bao giờ dám thách thức các quyết định của ông chủ.)
    • The political candidate was criticized for being a milquetoast without strong convictions. (Ứng cử viên chính trị bị chỉ trích một người nhút nhát không niềm tin mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng như một danh từ đếm được để gán nhãn hoặc phân loại tính cách một người.
    • Don't be such a milquetoast; stand up for your rights! (Đừng làm kẻ yếu đuối như vậy; hãy đứng lên đòi quyền lợi của mình!)
Biến thể từ gần giống
  • Milquetoast (tính từ, ít phổ biến hơn): tính chất nhút nhát, nhu nhược.
    • He gave a milquetoast response to the accusation. (Anh ta đưa ra một phản hồi nhu nhược trước lời buộc tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakling: người yếu đuối.
  • Pushover: người dễ bị thuyết phục hoặc đánh bại.
  • Coward: kẻ hèn nhát.
  • Wimp: người nhút nhát, yếu ớt (thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Strongman: người đàn ông mạnh mẽ, quyết đoán.
  • Firebrand: người sôi nổi, hay kích động.
  • Assertive person: người quả quyết.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "milquetoast" bắt nguồn từ tên nhân vật hư cấu "Caspar Milquetoast", một người đàn ông nhút nhát trong loạt truyện tranh của H. T. Webster vào những năm 1920. Tên nhân vật này một cách chơi chữ của cụm từ "milk toast" (bánh mì sữa), một món ăn nhạt nhẽo, tượng trưng cho tính cách nhạt nhòa, không nổi bật.
danh từ
  1. người nhút nhát, người nhu nhược

Từ đồng nghĩa