pansy

/'pænzi/
Học thuật
Thân thiện
pansy

A pansy blooms with velvety purple and yellow petals in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa bướm, cây hoa păng-xê: Một loại cây cảnh nhỏ, thường được trồng trong vườn, hoa nhiều màu sắc rực rỡ với những cánh hoa mịn như nhung.
    • Hoa của cây hoa bướm: Bông hoa của cây này, thường màu tím, vàng, trắng hoặc kết hợp nhiều màu.
    • (Tiếng lóng, mang tính xúc phạm) Người đàn ông yếu đuối, ẻo lả hoặc có vẻ nữ tính: Một từ lóng , tính miệt thị, dùng để chỉ một người đàn ông bị coi thiếu nam tính hoặc nhút nhát.
    • (Tiếng lóng , mang tính xúc phạm) Người đàn ông đồng tính luyến ái: Một thuật ngữ xúc phạm lỗi thời dùng để chỉ một người đàn ông đồng tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thực vật):

    • She planted purple and yellow pansies in the window box. ( ấy trồng những cây hoa bướm màu tím vàng trong chậu hoa cửa sổ.)
    • The pansy is a popular flower for cool-weather gardens. (Hoa păng-xê một loài hoa phổ biến cho những khu vườn vào tiết trời mát mẻ.)
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng, cần thận trọng khi sử dụng):

    • Using "pansy" as an insult is offensive and outdated. (Việc dùng từ "pansy" như một lời lăng mạ xúc phạm lỗi thời.)
    • He was unfairly called a pansy just because he enjoyed ballet. (Anh ấy bị gọi một cách bất công "pansy" chỉ thích múa ba lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pansy" như một tính từ không chính thức (hiếm gặp, thường mang tính miệt thị): Được dùng để mô tả một thứ đó quá yếu ớt, nhút nhát hoặc màu mè.
    • He refused to go on the roller coaster, calling it a "pansy ride." (Anh ta từ chối đi tàu lượn, gọi "trò chơi cho mấy đứa nhát gan".) Lưu ý: Cách dùng này rất khó nghe.
Biến thể từ gần giống
  • Pansy (adj., không chính thức): đặc điểm được cho yếu đuối hoặc nhút nhát (cách dùng xúc phạm).
  • Wild pansy / Heartsease (n): Một loại hoa păng-xê dại, tổ tiên của nhiều giống hoa păng-xê vườn hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thực vật: Viola, garden violet.
  • Nghĩa tiếng lóng xúc phạm (cần tránh sử dụng): Sissy, coward (cho nghĩa nhút nhát); fag, faggot (cho nghĩa chỉ người đồng tính nam - ).
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • Từ "pansy" khi dùng để chỉ loài hoa hoàn toàn trung tính phổ biến.
  • Khi dùng để chỉ người, "pansy" một từ lóng tính chất xúc phạm, miệt thị đã lỗi thời. mang hàm ý kỳ thị về giới tính xu hướng tính dục. Việc sử dụng từ này để gọi người khác bất lịch sự có thể gây tổn thương sâu sắc. Người học nên tránh tuyệt đối cách dùng này trong giao tiếp.
pansy

A pansy blooms with velvety purple and yellow petals in the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng-xê; hoa bướm, hoa păng-xê
  2. (thông tục) anh chàng ẻo ẽo ợt ((cũng) pansy boy); người gian, người tình dục đồng giới

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pansy"