pansy

/'pænzi/
danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng-xê; hoa bướm, hoa păng-xê
  2. (thông tục) anh chàng ẻo ẽo ợt ((cũng) pansy boy); người gian, người tình dục đồng giới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pansy"

pansy
A pansy blooms with velvety purple and yellow petals in the garden.