milksop

/'milksɔp/
Học thuật
Thân thiện
milksop

A boy is called a milksop for being afraid to climb the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhút nhát, người yếu đuối, người thiếu nghị lực: Chỉ một người đàn ông hoặc con trai bị coi quá nhút nhát, nhu nhược, thiếu sự quyết đoán can đảm, giống như tính cách trẻ con.
    • Bánh nhúng vào sữa (nghĩa đen, ít dùng): Một loại thức ăn mềm, thường bánh mì hoặc bánh ngọt được nhúng vào sữa, dành cho trẻ em hoặc người ốm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bóng - phổ biến):
    • He was called a milksop because he was afraid to stand up to the bullies. (Anh ta bị gọi là đồ nhút nhát sợ không dám đối đầu với những kẻ bắt nạt.)
    • Don't be such a milksop; you need to speak up for yourself. (Đừng yếu đuối như vậy; con cần phải lên tiếng chính mình.)
  • Danh từ (nghĩa đen - hiếm gặp):
    • The nurse prepared a simple milksop for the sick child. (Y tá chuẩn bị một chút bánh nhúng sữa đơn giản cho đứa trẻ bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một từ chỉ trích, miệt thị: "Milksop" thường được dùng với sắc thái tiêu cực mạnh để chê bai, xem thường sự yếu đuối của một người, đặc biệt đàn ông, không đáp ứng được kỳ vọng về sự mạnh mẽ.
    • The king dismissed his milksop of a son, who preferred poetry to sword fighting. (Nhà vua coi thường đứa con trai yếu đuối của mình, kẻ thích thơ ca hơn đấu kiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Milksoppy (tính từ, không phổ biến): tính chất của một "milksop"; nhút nhát, yếu đuối.
    • He has a milksoppy attitude that annoys his father. (Anh ta thái độ nhút nhát yếu đuối khiến cha mình khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Coward: Kẻ hèn nhát, kẻ nhút nhát.
  • Weakling: Người yếu đuối, kẻ yếu ớt.
  • Sissy (thông tục, mang tính xúc phạm): Người ẻo lả, yếu đuối.
  • Pushover: Người dễ bị khuất phục, dễ bị bắt nạt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "milksop". Tuy nhiên, ý tưởng về sự yếu đuối tương tự trong các thành ngữ như:
    • To have no backbone: Không xương sống, ý chỉ thiếu nghị lực, can đảm.
    • To be wet behind the ears: Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm (có thể dẫn đến hành vi nhút nhát).
milksop

A boy is called a milksop for being afraid to climb the tree.

danh từ
  1. bánh nhúng vào sữa
  2. người nhút nhát, người hèn yếu

Từ đồng nghĩa