Muslim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo Đạo Hồi (Hồi giáo): Một người tin theo và thực hành tôn giáo Islam. Họ tuyên bố đức tin vào một Thượng đế duy nhất (Allah) và coi Muhammad là vị sứ giả cuối cùng của Ngài.
Tính từ:
- Thuộc, liên quan tới, hay ủng hộ Đạo Hồi (Hồi giáo): Mô tả những gì có liên hệ với tôn giáo Islam, các tín đồ của nó, hoặc nền văn hóa của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A Muslim prays five times a day facing Mecca. (Một tín đồ Hồi giáo cầu nguyện năm lần một ngày hướng về Mecca.)
- There are Muslims living in many countries around the world. (Có những tín đồ Hồi giáo sinh sống ở nhiều quốc gia trên thế giới.)
Tính từ:
- She follows Muslim dietary laws. (Cô ấy tuân theo các quy định ăn uống của Hồi giáo.)
- The city has a rich Muslim heritage. (Thành phố có một di sản Hồi giáo phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Muslim world": thế giới Hồi giáo, chỉ các quốc gia và cộng đồng nơi Hồi giáo là tôn giáo chính hoặc có ảnh hưởng lớn.
- This scholar studies the history of the Muslim world. (Học giả này nghiên cứu lịch sử của thế giới Hồi giáo.)
"Muslim community": cộng đồng người Hồi giáo.
- The local Muslim community gathers at the mosque for Friday prayers. (Cộng đồng người Hồi giáo địa phương tập trung tại nhà thờ Hồi giáo để cầu nguyện thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
Islamic (adj): (thuộc) Hồi giáo, Islam. Từ này thường dùng để mô tả những khía cạnh liên quan đến tôn giáo, văn hóa hoặc lịch sử của Islam.
- Islamic art is known for its intricate geometric patterns. (Nghệ thuật Hồi giáo nổi tiếng với những họa tiết hình học phức tạp.)
Islam (n): Đạo Hồi, Hồi giáo. Đây là tên của tôn giáo.
- Islam is one of the major world religions. (Hồi giáo là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Follower of Islam: người theo Đạo Hồi.
- Believer (trong ngữ cảnh tôn giáo): tín đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'Muslim')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'Muslim')
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay ủng hộ Đạo Hồi (Hồi giáo)
Noun
- người theo Đạo Hồi