muslem
/'mɔzlem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo Hồi giáo: Một tín đồ của tôn giáo Hồi giáo (Islam), người tin vào Allah và nhà tiên tri Muhammad.
Tính từ:
- (Thuộc) Hồi giáo: Có liên quan đến tôn giáo Hồi giáo, các tín ngưỡng, văn hóa hoặc thực hành của nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is a devout muslem. (Anh ấy là một tín đồ Hồi giáo ngoan đạo.)
- The muslems gather at the mosque for prayer. (Những người theo Hồi giáo tụ tập tại nhà thờ để cầu nguyện.)
Tính từ:
- They follow muslem traditions during the holiday. (Họ tuân theo các truyền thống Hồi giáo trong ngày lễ.)
- This is a book about muslem art and architecture. (Đây là một cuốn sách về nghệ thuật và kiến trúc Hồi giáo.)
Lưu ý về từ vựng
- Chính tả phổ biến: Từ "muslem" là một cách viết cũ hoặc ít phổ biến hơn. Cách viết tiêu chuẩn và phổ biến nhất hiện nay trong tiếng Anh là Muslim. Cả hai từ đều có cùng cách phát âm và ý nghĩa.
- Sử dụng trong văn viết: Để đảm bảo tính chính xác và hiện đại, nên sử dụng từ Muslim trong hầu hết các ngữ cảnh.
Biến thể và từ liên quan
- Muslim (n/adj): (cách viết phổ biến) Người Hồi giáo, (thuộc) Hồi giáo.
- Islamic (adj): (Thuộc) Hồi giáo, thường dùng để mô tả những thứ liên quan đến tôn giáo, văn hóa hoặc nền văn minh Hồi giáo (ví dụ: Islamic law, Islamic art).
- Islam (n): Đạo Hồi, Hồi giáo (tên của tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Follower of Islam: Người theo đạo Hồi.
- Mohammedan (danh từ/tính từ cũ, nay ít dùng): Người Hồi giáo, (thuộc) Hồi giáo.
tính từ
- (thuộc) Hồi giáo
danh từ
- người theo Hồi giáo