moslem

/'mɔzlem/
tính từ
  1. (thuộc) Hồi giáo
danh từ
  1. người theo Hồi giáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

moslem
A moslem family prays together in a quiet room.