Napoleon
/nə'pouljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng tiền vàng Napôlêông (của Pháp): Một loại tiền xu vàng có giá trị cao, được đúc dưới thời Hoàng đế Napoléon Bonaparte của Pháp và tiếp tục được sử dụng sau đó.
- Một loại bánh ngọt: Một loại bánh ngọt nhiều lớp, thường có nhân kem trứng (custard) hoặc kem bơ, phủ lớp đường bóng hoặc sô cô la.
- Một kiểu chơi bài: Một trò chơi bài dành cho nhiều người chơi, có luật chơi tương tự nhưng đơn giản hơn bài Whist, thường có đặt cược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Tiền xu):
- He inherited a collection of old coins, including a napoleon from 1811. (Anh ấy thừa kế một bộ sưu tập tiền xu cổ, bao gồm một đồng napôlêông năm 1811.)
- Danh từ (Bánh ngọt):
- For dessert, she ordered a napoleon with vanilla custard. (Cho món tráng miệng, cô ấy gọi một chiếc bánh napoleon có nhân kem vani.)
- Danh từ (Trò chơi bài):
- They spent the evening playing napoleon for small stakes. (Họ dành cả buổi tối để chơi bài napoleon với tiền cược nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To win a napoleon": Có thể ám chỉ việc thắng được một đồng tiền vàng napoleon (theo nghĩa bóng là thứ có giá trị) hoặc thắng ván bài napoleon.
- In the story, the gambler boasted about winning a napoleon. (Trong câu chuyện, tay cờ bạc khoe khoang về việc thắng được một đồng napoleon.)
Biến thể và từ gần giống
- Napoleonic (adj): Thuộc về Napoléon Bonaparte hoặc thời đại của ông.
- The Napoleonic Wars changed the map of Europe. (Các cuộc chiến tranh Napoléon đã thay đổi bản đồ châu Âu.)
- Mille-feuille (n): Tên tiếng Pháp của loại bánh ngọt nhiều lớp, đồng nghĩa với "napoleon" trong ngữ cảnh ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
- Tiền xu: Gold coin (tiền vàng), franc (đồng franc - đơn vị tiền tệ).
- Bánh ngọt: Mille-feuille, custard slice (lát bánh kem trứng).
- Trò chơi bài: Card game (trò chơi bài).
Thành ngữ liên quan
- To meet one's Waterloo: Gặp thất bại quyết định, cuối cùng (xuất phát từ trận chiến Waterloo, nơi Napoléon thua trận).
- After a series of successes, the company met its Waterloo with the new product launch. (Sau một loạt thành công, công ty đã gặp thất bại quyết định với việc ra mắt sản phẩm mới.)
danh từ
- (sử học) đồng napôlêông (tiền vàng xưa của Pháp)
- lối chơi bài napôlêông