Paradise

/'pærədaiz/
danh từ
  1. thiên đường, nơi cực lạc
  2. lạc viên ((cũng) earthly paradise)
  3. vườn thú
  4. (từ lóng) tầng thượng, tầng trêm cùng (nhà hát)

Idioms

  • fool's paradise
    hạnh phúc bánh vẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Paradise"

Từ có nhắc đến "Paradise"