Providence

/providence/
danh từ
  1. sự lo xa, sự lo trước, sự dự phòng
  2. sự tằn tiện, sự tiết kiệm
  3. (Providence) Thượng đế, trời
  4. ý trời, mệnh trời; sự phù hộ của Thượng đế, sự phù hộ của trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Providence"

Từ có nhắc đến "Providence"