Quaternary

/kwə'tə:nəri/
tính từ
  1. (địa ,địa chất) (thuộc) kỳ thứ
  2. (hoá học) bậc bốn
danh từ
  1. nhóm bốn, bộ bốn
  2. số bốn
  3. (Quaternary) kỳ thứ ; hệ thứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự