Réjouir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho vui, làm vui mừng, làm hoan hỉ: Hành động mang lại niềm vui, sự hân hoan hoặc sự hài lòng cho ai đó hoặc cho chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette bonne nouvelle réjouit tout le monde. (Tin tốt này làm vui mừng tất cả mọi người.)
- Les couleurs vives de ce tableau réjouissent la vue. (Màu sắc tươi sáng của bức tranh này làm vui mắt.)
- Son succès réjouit profondément sa famille. (Thành công của anh ấy làm cho gia đình vui mừng sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se réjouir" (Động từ phản thân): Vui mừng, hân hoan, cảm thấy vui vẻ về điều gì đó.
- Je me réjouis de te revoir. (Tôi vui mừng được gặp lại bạn.)
- Ils se réjouissent de leur future collaboration. (Họ hân hoan về sự hợp tác trong tương lai của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Réjouissant, e (tính từ): Làm vui, đáng mừng, thú vị.
- Une nouvelle réjouissante. (Một tin đáng mừng.)
- Réjouissance (danh từ): Sự vui mừng, niềm hân hoan; (số nhiều) lễ hội, cuộc vui.
- Manifester sa réjouissance. (Bày tỏ niềm vui mừng của mình.)
- Les réjouissances du village. (Những lễ hội của làng.)
Từ đồng nghĩa
- Enchanter: Làm say mê, làm thích thú.
- Ravir: Làm vui sướng, làm mê li.
- Combler (de joie): Làm thỏa mãn, làm tràn đầy (niềm vui).
Từ trái nghĩa
- Attrister: Làm buồn phiền.
- Chagriner: Làm phiền muộn, làm đau khổ.
- Peiner: Làm đau lòng, làm khó chịu.
ngoại động từ
- làm vui, làm vui mừng, làm hoan hỉ
- Couleur qui réjouit la vuemàu làm vui mắt
- réjouir la compagnielàm vui cả bọn
- nouvelle qui réjouit tout le mondetin làm mọi người vui mừng