Réjouir

ngoại động từ
  1. làm vui, làm vui mừng, làm hoan hỉ
    • Couleur qui réjouit la vue
      màu làm vui mắt
    • réjouir la compagnie
      làm vui cả bọn
    • nouvelle qui réjouit tout le monde
      tin làm mọi người vui mừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "Réjouir"