rougir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho đỏ lên: Hành động khiến một vật đó chuyển sang màu đỏ.
    • Nung đỏ: Hành động làm nóng một vật, thườngkim loại, cho đến khi phát ra màu đỏ.
    • (Nghĩa bóng, cổ) Làm vấy máu, phạm tội: Hành động gây ra chết chóc, làm đỏ tay.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên đỏ, đỏ lên: Sự thay đổi màu sắc tự nhiên của một vật sang màu đỏ.
    • Đỏ mặt: Phản ứng sinh lý khi máu dồn lên mặt, thường do cảm xúc mạnh như xấu hổ, ngượng ngùng hoặc tức giận.
    • Xấu hổ, hổ thẹn: Cảm giác ngượng ngùng, mất mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le froid rougit les joues. (Cái lạnh làm đỏ đôi .)
    • Le forgeron rougit le fer au feu. (Người thợ rèn nung đỏ sắt trong lửa.)
  • Nội động từ:

    • Les tomates rougissent en mûrissant. (Cà chua đỏ lên khi chín.)
    • Il a rougi quand on l'a complimenté. (Anh ấy đã đỏ mặt khi được khen.)
    • Elle rougit de son impolitesse. ( ấy xấu hổ sự bất lịch sự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rougir de honte": đỏ mặt xấu hổ, một cụm cố định diễn tả sự ngượng ngùng cực độ.

    • Il a rougi de honte après avoir été repris en public. (Anh ta đỏ mặt xấu hổ sau khi bị khiển trách trước đám đông.)
  • "Rougir de quelqu'un": xấu hổ ai đó, cảm thấy hổ thẹn hành động của người khác (thườngngười thân, bạn bè).

    • Je rougis de mon ami quand il se comporte mal. (Tôi xấu hổ bạn tôi khi anh ta cư xử tệ.)
  • "Faire rougir quelqu'un": làm cho ai đó đỏ mặt ( khen, trêu chọc, hoặc làm họ bối rối).

    • Ses compliments l'ont fait rougir. (Những lời khen của anh ấy đã làm ấy đỏ mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouge (adj): màu đỏ. (Một quả táo đỏ).
  • Rougeur (n.f): vết đỏ, sự đỏ ửng. (Một vết đỏ trên da).
  • Rougeoiement / Rougissement (n.m): sự đỏ lên, ánh đỏ. (Ánh đỏ của bầu trời lúc hoàng hôn) / (Một cái đỏ mặt đột ngột).
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nung đỏ): (nung trắng - cường độ cao hơn).
  • Nội động từ (đỏ mặt): (bối rối), (ngượng ngùng).
  • Nội động từ (xấu hổ): (cảm thấy xấu hổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "rougir" ngoài các cấu trúc với giới từ đã nêutrên)

Thành ngữ liên quan
  • "Être rouge comme une pivoine / une tomate": Đỏ như hoa mẫu đơn / quả cà chua (chỉ sự đỏ mặt rõ rệt).

    • Après cette remarque, il était rouge comme une tomate. (Sau lời nhận xét đó, anh ta đỏ như quả cà chua.)
  • "Voir rouge": Nổi cơn thịnh nộ, "thấy đỏ" ( tức giận).

    • Quand il a entendu l'insulte, il a vu rouge. (Khi nghe thấy lời lăng mạ, anh ta đã nổi cơn thịnh nộ.)
ngoại động từ
  1. làm đỏ
    • L'autome rougit les feuillages
      mùa thu làm đỏ cây
  2. nung đỏ
    • Rougir une barre de fer
      nung đỏ một thanh sắt
    • rougir ses mains
      nhúng tay vào máu, phạm tội giết người
nội động từ
  1. đỏ lên, thành đỏ
    • L'écrevisse rougit à la cuisson
      tôm đỏ lên khi nấu chín
  2. đỏ mặt
    • Rougir de honte
      đỏ mặt xấu hổ
  3. xấu hổ
    • Rougir de sa conduite
      xấu hổ cách cư xử của mình
    • Rougir de quelqu'un
      xấu hổ ai