rougir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho đỏ lên: Hành động khiến một vật gì đó chuyển sang màu đỏ.
- Nung đỏ: Hành động làm nóng một vật, thường là kim loại, cho đến khi nó phát ra màu đỏ.
- (Nghĩa bóng, cổ) Làm vấy máu, phạm tội: Hành động gây ra chết chóc, làm đỏ tay.
Nội động từ:
- Trở nên đỏ, đỏ lên: Sự thay đổi màu sắc tự nhiên của một vật sang màu đỏ.
- Đỏ mặt: Phản ứng sinh lý khi máu dồn lên mặt, thường do cảm xúc mạnh như xấu hổ, ngượng ngùng hoặc tức giận.
- Xấu hổ, hổ thẹn: Cảm giác ngượng ngùng, mất mặt.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le froid rougit les joues. (Cái lạnh làm đỏ đôi má.)
- Le forgeron rougit le fer au feu. (Người thợ rèn nung đỏ sắt trong lửa.)
Nội động từ:
- Les tomates rougissent en mûrissant. (Cà chua đỏ lên khi chín.)
- Il a rougi quand on l'a complimenté. (Anh ấy đã đỏ mặt khi được khen.)
- Elle rougit de son impolitesse. (Cô ấy xấu hổ vì sự bất lịch sự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rougir de honte": đỏ mặt vì xấu hổ, một cụm cố định diễn tả sự ngượng ngùng cực độ.
- Il a rougi de honte après avoir été repris en public. (Anh ta đỏ mặt vì xấu hổ sau khi bị khiển trách trước đám đông.)
"Rougir de quelqu'un": xấu hổ vì ai đó, cảm thấy hổ thẹn vì hành động của người khác (thường là người thân, bạn bè).
- Je rougis de mon ami quand il se comporte mal. (Tôi xấu hổ vì bạn tôi khi anh ta cư xử tệ.)
"Faire rougir quelqu'un": làm cho ai đó đỏ mặt (vì khen, trêu chọc, hoặc làm họ bối rối).
- Ses compliments l'ont fait rougir. (Những lời khen của anh ấy đã làm cô ấy đỏ mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouge (adj): màu đỏ. (Một quả táo đỏ).
- Rougeur (n.f): vết đỏ, sự đỏ ửng. (Một vết đỏ trên da).
- Rougeoiement / Rougissement (n.m): sự đỏ lên, ánh đỏ. (Ánh đỏ của bầu trời lúc hoàng hôn) / (Một cái đỏ mặt đột ngột).
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nung đỏ): (nung trắng - cường độ cao hơn).
- Nội động từ (đỏ mặt): (bối rối), (ngượng ngùng).
- Nội động từ (xấu hổ): (cảm thấy xấu hổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "rougir" ngoài các cấu trúc với giới từ đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
"Être rouge comme une pivoine / une tomate": Đỏ như hoa mẫu đơn / quả cà chua (chỉ sự đỏ mặt rõ rệt).
- Après cette remarque, il était rouge comme une tomate. (Sau lời nhận xét đó, anh ta đỏ như quả cà chua.)
"Voir rouge": Nổi cơn thịnh nộ, "thấy đỏ" (vì tức giận).
- Quand il a entendu l'insulte, il a vu rouge. (Khi nghe thấy lời lăng mạ, anh ta đã nổi cơn thịnh nộ.)
ngoại động từ
- làm đỏ
- L'autome rougit les feuillagesmùa thu làm đỏ lá cây
- nung đỏ
- Rougir une barre de fernung đỏ một thanh sắt
- rougir ses mainsnhúng tay vào máu, phạm tội giết người
nội động từ
- đỏ lên, thành đỏ
- L'écrevisse rougit à la cuissontôm đỏ lên khi nấu chín
- đỏ mặt
- Rougir de honteđỏ mặt xấu hổ
- xấu hổ
- Rougir de sa conduitexấu hổ vì cách cư xử của mình
- Rougir de quelqu'unxấu hổ vì ai