Raccorder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nối, nối liền, nối kết: Hành động kết nối hai hoặc nhiều vật thể, bộ phận, hoặc hệ thống lại với nhau để chúng tạo thành một tổng thể liên tục hoặc hoạt động cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Cần phải nối ống mới vào hệ thống cũ.)
- (Người thợ điện đã nối các sợi dây một cách chính xác.)
- (Con đường này nối ngôi làng với đường cao tốc chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se raccorder à" (động từ phản thân): Được nối vào, kết nối với.
- La nouvelle extension se raccorde parfaitement au bâtiment principal. (Phần mở rộng mới được nối một cách hoàn hảo vào tòa nhà chính.)
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, "raccorder" thường ngụ ý một sự kết nối chính xác, an toàn và có chức năng, như nối dây điện, ống nước, hoặc đường ống.
Biến thể và từ gần giống
- Raccord (danh từ): Sự nối, chỗ nối, mối nối.
- Vérifiez le raccord entre les deux sections. (Hãy kiểm tra mối nối giữa hai phần.)
- Raccordement (danh từ): Sự nối kết, hệ thống kết nối (thường dùng cho cơ sở hạ tầng như đường sắt, đường ống).
- Le raccordement au réseau électrique est obligatoire. (Việc kết nối vào lưới điện là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Relier: Nối liền, liên kết (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho ý tưởng).
- Connecter: Kết nối (thường dùng cho thiết bị điện tử, mạng).
- Joindre: Ghép, nối lại (nhấn mạnh hành động làm cho chạm vào nhau hoặc thành một).
Từ trái nghĩa
- Débrancher: Ngắt kết nối, rút phích cắm (cho thiết bị).
- Déconnecter: Ngắt kết nối.
- Séparer: Tách rời, phân chia.
Cụm từ liên quan
- Raccorder au réseau: Kết nối vào mạng lưới (điện, nước, gas, internet).
- L'appartement n'est pas encore raccordé au réseau d'eau. (Căn hộ vẫn chưa được kết nối vào mạng lưới nước.)
- Tuyau de raccordement: Ống nối.
- Il manque un tuyau de raccordement pour la machine à laver. (Thiếu một ống nối cho máy giặt.)
ngoại động từ
- nối
- Raccorder deux bâtimentsnối hai tòa nhà (với nhau)