recorder

/ri'kɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
recorder

Il faut recorder les lacets de ses chaussures.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi âm, máy ghi hình: Thiết bị dùng để ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh.
    • Người ghi chép, thư: Người nhiệm vụ ghi lại biên bản, thông tin chính thức.
    • (Âm nhạc) Sáo dọc: Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ, hình dáng giống như một ống sáo thẳng với miệng thổiđầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai utilisé un recorder pour enregistrer l'entretien. (Tôi đã dùng một máy ghi âm để thu lại cuộc phỏng vấn.)
    • Le recorder du tribunal a pris des notes précises. (Người ghi chép của tòa án đã ghi chép rất chi tiết.)
    • Les enfants apprennent souvent à jouer du recorder à l'école. (Trẻ em thường học chơi sáo dọctrường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recorder" trong ngữ cảnh pháphoặc hành chính thường chỉ một chức vụ chính thức, như "Recorder of Deeds" (Người ghi chép văn kiện).
    • Il a été nommé recorder de la ville. (Ông ấy được bổ nhiệm làm thư của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Enregistreur (danh từ): Máy ghi âm, máy ghi hình. Từ này thông dụng hơn trong ngữ cảnh công nghệ.
  • Greffier (danh từ): Thư ký tòa án. Từ chuyên môn hơn trong lĩnh vực tư pháp.
  • Flûte à bec (danh từ): Sáo dọc. Tên gọi phổ biến hơn cho nhạc cụ này.
Từ đồng nghĩa
  • Magnétophone (danh từ): Máy ghi âm ().
  • Secrétaire (danh từ): Thư ký (nghĩa rộng hơn).
  • Annotateur (danh từ): Người ghi chú.
recorder

Il faut recorder les lacets de ses chaussures.

ngoại động từ
  1. buộc lại lần nữa.
  2. đan lại (vợt đánh bóng).