Respectueux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kính cẩn, biết tôn trọng: Chỉ thái độ, hành vi hoặc lời nói thể hiện sự tôn trọng, lễ phép đối với người khác, đặc biệtnhững người lớn tuổi hơn hoặc địa vị cao hơn.
    • Tôn trọng (một quy tắc, điều đó): Chỉ việc tuân thủ, giữ gìn hoặc thể hiện sự coi trọng đối với các quy định, nguyên tắc hoặc giá trị nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un élève respectueux salue toujours ses professeurs. (Một học sinh kính cẩn luôn chào hỏi thầy cô giáo của mình.)
    • Soyez respectueux envers vos aînés. (Hãy kính trọng những người lớn tuổi hơn.)
    • Il est important d'être respectueux des règles de sécurité. (Điều quan trọngphải tôn trọng các quy tắc an toàn.)
    • Une réponse respectueuse est attendue. (Một câu trả lời lễ phép được mong đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Respectueux de": Tôn trọng điều đó, tuân thủ điều đó.

    • Cette entreprise est respectueuse de l'environnement. (Công ty này tôn trọng môi trường.)
    • Il faut être respectueux des délais. (Phải tôn trọng các thời hạn.)
  • "Respectueux envers": Kính trọng đối với ai đó.

    • Il se montre toujours respectueux envers ses parents. (Anh ấy luôn tỏ ra kính trọng cha mẹ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Respectueusement (trạng từ): một cách kính cẩn, một cách tôn trọng.

    • Il a répondu respectueusement. (Anh ấy đã trả lời một cách kính cẩn.)
  • Irrespectueux (tính từ, từ trái nghĩa): thiếu tôn trọng, vô lễ.

    • Un comportement irrespectueux n'est pas toléré. (Một hành vi thiếu tôn trọng không được dung thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Poli: lịch sự, lễ phép.
  • Courtois: nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Déférent: tỏ vẻ kính trọng, cung kính.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Garder une distance respectueuse: Giữ một khoảng cách kính cẩn / phù hợp (nghĩa đen: giữ một khoảng cách đáng kể).
    • Les journalistes doivent garder une distance respectueuse avec les personnes qu'ils interviewent. (Các nhà báo phải giữ một khoảng cách phù hợp với những người họ phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp trên từ "respectueux")

tính từ
  1. kính cẩn
    • Enfant respectueux
      đứa trẻ kính cẩn
    • Langage respectueux
      cách nói kính cẩn
  2. kha khá
    • Distance respectueuse
      khoảng cách kha khá
  3. tôn trọng
    • Respectueux des formalités
      tôn trọng thể thức

Từ chứa "Respectueux"