Rhumb

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường rum: Trong hàng hải, đâymột đường thẳng trên bản đồ Mercator cắt tất cả các kinh tuyến dưới cùng một góc. đại diện cho hướng đi không đổi của tàu thủy.
    • Khoảng rum: Một đơn vị đo góc trong hàng hải, bằng 1/32 vòng tròn (tức 11°15').
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le navire suit un rhumb pour traverser l'océan. (Con tàu đi theo một đường rum để vượt đại dương.)
    • Le capitaine a calculé la route en utilisant les rhumbs. (Thuyền trưởng đã tính toán lộ trình bằng cách sử dụng các khoảng rum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligne de rhumb": Cụm từ đồng nghĩa với "rhumb", chỉ đường rum.
    • La ligne de rhumb est essentielle pour la navigation loxodromique. (Đường rumyếu tố thiết yếu cho hàng hải loxodromic - hàng hải theo đường thẳng cắt kinh tuyến dưới một góc không đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhumb de vent: Một cách gọi khác của "rhumb", nhấn mạnh liên quan đến hướng gió hoặc la bàn.
    • Le quartier de la rose des vents est divisé en 32 rhumbs de vent. (Phần của hoa gió được chia thành 32 khoảng rum.)
Từ đồng nghĩa
  • Loxodromie (n.f): Đường loxodromic, đường cong trên mặt cầu cắt các kinh tuyến dưới một góc không đổi, khi chiếu lên bản đồ Mercator trở thành đường thẳng (đường rum).
Lưu ý
  • Từ "rhumb" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường.
  • Trong một số ngữ cảnh , "rhumb" có thể được viết là "romb" (dạng của "rhomb", liên quan đến hình thoi), phản ánh nguồn gốc từ vựng.
danh từ giống đực
  1. (hàng hải) rum (khoảng chia địa bàn bằng J r 15 ')
    • Rhomb.

Từ gần giống