rumba

/'rʌmbə/
Học thuật
Thân thiện
rumba

Une femme danse la rumba avec son partenaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu nhảy Rumba: Một điệu nhảy nguồn gốc từ Cuba, với nhịp điệu chậm rãi uyển chuyển, thường được biểu diễn trong các cuộc thi khiêu vũ.
    • Nhạc Rumba: Thể loại âm nhạc được sáng tác để phục vụ cho điệu nhảy Rumba, tiết tấu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils dansent la rumba avec beaucoup de grâce. (Họ nhảy điệu rumba với rất nhiều sự duyên dáng.)
    • La rumba est une danse de salon très populaire. (Rumbamột điệu nhảy giao tiếp rất phổ biến.)
    • J'aime écouter de la rumba cubaine. (Tôi thích nghe nhạc rumba Cuba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danser la rumba": nhảy điệu rumba.

    • Ils ont appris à danser la rumba l'année dernière. (Họ đã học nhảy điệu rumba vào năm ngoái.)
  • "Une soirée rumba": một buổi tối nhạc/rumba.

    • Le club organise une soirée rumba ce samedi. (Câu lạc bộ tổ chức một buổi tối rumba vào thứ Bảy này.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumbero / Rumbera (danh từ): Người nhảy rumba, người chơi nhạc rumba (thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha, đôi khi xuất hiện trong tiếng Pháp).
  • Rhumba (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "rumba".
Từ đồng nghĩa
  • Danse latine (danh từ): điệu nhảy Latinh (một nhóm rộng hơn bao gồm rumba).
  • Danse de salon (danh từ): điệu nhảy giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trong tiếng Pháp liên quan trực tiếp đến từ "rumba")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "rumba")

rumba

Une femme danse la rumba avec son partenaire.

  1. điệu rumba (, nhạc)

Từ gần giống