Romand

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) miền nói tiếng Pháp (ở Thụy ): Từ này dùng để chỉ những liên quan đến khu vực nói tiếng Pháp của Thụy , còn gọi là "Suisse romande".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La Suisse romande est une région culturelle importante. (Miền Thụy nói tiếng Phápmột vùng văn hóa quan trọng.)
    • La littérature romande a ses propres caractéristiques. (Văn học vùng Romandie những đặc điểm riêng của .)
    • Ils habitent dans la partie romande du pays. (Họ sốngphần nói tiếng Pháp của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suisse romande": Cụm danh từ cố định chỉ toàn bộ khu vực nói tiếng Pháp của Thụy , đối lập với khu vực nói tiếng Đức (Suisse alémanique) tiếng Ý (Suisse italienne).
    • Genève et Lausanne sont des villes de la Suisse romande. (Genève Lausanne là những thành phố của vùng Thụy nói tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Romandie (danh từ riêng, giống cái): Tên gọi khu vực, vùng nói tiếng Pháp của Thụy .
    • La Romandie comprend plusieurs cantons. (Vùng Romandie bao gồm nhiều bang.)
  • Romande (danh từ, giống cái): Người phụ nữ sốngvùng Romandie.
    • Elle est une Romande pure souche. ( ấymột người phụ nữ gốc Romandie chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Francophone (thuộc về/người nói tiếng Pháp): Có thể dùng trong ngữ cảnh Thụy để chỉ chung cộng đồng nói tiếng Pháp, nhưng "romand" mang sắc thái địa lý-văn hóa đặc thù của Thụy hơn.
Lưu ý
  • Từ "romand" không nên nhầm lẫn với "roman" (tiểu thuyết, hoặc thuộc về tiếng Latinh). một thuật ngữ địa lý-chính trị-xã hội đặc thù của Thụy .
  • Khi viết hoa (Romand), có thể dùng như danh từ để chỉ một người đàn ông sốngvùng này: (một người đàn ông vùng Romandie).
  1. (thuộc) miền nói tiếng Pháp (ở Thụy )
    • La Suisse romande
      miền Thụy nói tiếng Pháp

Từ gần giống