Réveiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh thức: Hành động làm cho một người đang ngủ trở nên tỉnh táo.
    • Gọi tỉnh, làm cho tỉnh lại: Hành động làm cho một người đang trong trạng thái bất tỉnh, mê man hoặc thiếu tỉnh táo trở lại ý thức.
    • Thức tỉnh; gợi lại: Làm sống dậy, khơi dậy một cảm xúc, ký ức hoặc ý thức nào đó đã bị lãng quên hoặc ngủ quên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je dois réveiller mon fils à 7 heures pour l'école. (Tôi phải đánh thức con trai dậy lúc 7 giờ để đi học.)
    • Les secouristes ont réussi à réveiller la victime de l'accident. (Các nhân viên cứu hộ đã thành công trong việc gọi tỉnh nạn nhân vụ tai nạn.)
    • Ce vieil air de musique réveille en moi de nombreux souvenirs d'enfance. (Giai điệu âm nhạc kỹ này gợi lại trong tôi nhiều kỷ niệm thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réveiller les morts" (nghĩa bóng): gây ra tiếng động rất lớn, ồn ào đến mức có thể đánh thức người chết.
    • Arrête de crier, tu vas réveiller les morts ! (Đừng la hét nữa, cậu sắp làm ồn đến chết đi được ấy!)
  • "se réveiller en sursaut": thức dậy một cách đột ngột, giật mình tỉnh giấc.
    • Il s'est réveillé en sursaut à cause d'un cauchemar. (Anh ấy thức dậy giật mình một cơn ác mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Réveil (danh từ): sự thức dậy; đồng hồ báo thức.
    • Le réveil est difficile le lundi matin. (Việc thức dậy thật khó khăn vào sáng thứ Hai.)
  • Réveillon (danh từ): bữa ăn đêm Giáng sinh hoặc đêm Giao thừa.
  • Se réveiller (động từ phản thân): tự thức dậy.
    • Je me réveille toujours tôt. (Tôi luôn tự thức dậy sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sortir du sommeil: ra khỏi giấc ngủ (nhấn mạnh trạng thái).
  • Secouer (nghĩa bóng, thân mật): lay gọi, đánh thức.
  • Rappeler à la vie (trang trọng): gọi trở lại với sự sống.
  • Raviver (nghĩa bóng, cho cảm xúc/ký ức): làm sống lại, khơi dậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se réveiller: thức dậy (tự thân).
    • À quelle heure est-ce que tu te réveilles habituellement ? (Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?)
Thành ngữ liên quan
  • Réveiller le chat qui dort: (nghĩa đen: đánh thức con mèo đang ngủ) chọc vào một vấn đề phức tạp hoặc nguy hiểm đang tạm lắng, nguy gây rắc rối.
    • Ne parle pas de cet ancien conflit, tu vas réveiller le chat qui dort. (Đừng nhắc đến mâu thuẫn đó, cậu sẽ chọc tổ kiến lửa đấy.)
ngoại động từ
  1. đánh thức
    • Réveiller un malade
      đánh thức một người bệnh
  2. gọi tỉnh, làm cho tỉnh lại
    • Réveiller une personne évanouie
      gọi tỉnh một người bị ngất
  3. thức tỉnh; gợi lại
    • Réveiller le sentiment patriotique
      thức tỉnh tình cảm yêu nước
    • Réveiller un souvenir
      gợi lại một kỷ niệm

Từ chứa "Réveiller"