refiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thông tục):
- Tuồn cho, nhét cho, đưa cho (một cách lén lút hoặc để thoái thác trách nhiệm): Hành động đưa một thứ gì đó cho ai, thường là thứ không mong muốn, kém chất lượng, hoặc bất hợp pháp, một cách nhanh chóng, lén lút hoặc để tống khứ đi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a essayé de me refiler un billet de banque contrefait. (Hắn đã cố tuồn cho tôi một tờ tiền giả.)
- Ne me refile pas tes problèmes ! (Đừng có nhét cho tôi vấn đề của anh!)
- Elle m'a refilé son rhume. (Cô ấy đã lây cảm cúm cho tôi.) [Nghĩa bóng: tuồn bệnh cho ai]
- Je vais te refiler ce dossier, je n'ai pas le temps de m'en occuper. (Tôi sẽ chuyển hồ sơ này cho anh, tôi không có thời gian lo nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Refiler la patate chaude à quelqu'un" (thành ngữ): "Tuồn củ khoai nóng cho ai", nghĩa là chuyển giao một vấn đề rắc rối hoặc trách nhiệm khó khăn cho người khác để thoát thân.
- Le ministre a refilé la patate chaude à son adjoint. (Vị bộ trưởng đã tuồn củ khoai nóng cho phó của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Refilade (danh từ, hiếm gặp): Hành động tuồn, chuyển giao.
- Filer (động từ, gốc của "refiler"): Nghĩa gốc là "kéo sợi", nhưng trong tiếng lóng có nghĩa là "đưa, cho".
- File-moi dix euros. (Đưa cho tao mười euro đi.)
Từ đồng nghĩa
- Passer (động từ): chuyển, đưa (trung tính hơn).
- Fourguer (động từ, thông tục): tống khứ, bán đổ bán tháo (mang sắc thái mạnh hơn).
- Refourguer (động từ, thông tục): tống khứ đi, bán lại (một thứ vô giá trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se refiler (động từ phản thân): Truyền cho nhau, lây cho nhau (thường dùng cho bệnh tật hoặc thông tin).
- Ils se sont refilé le virus. (Họ đã lây vi-rút cho nhau.)
- On s'est refilé la bonne adresse. (Chúng tôi đã bảo nhau địa chỉ hay.)
Thành ngữ liên quan
- Refiler un rencard (thông tục): Hẹn hò với ai, sắp xếp một cuộc hẹn cho ai.
- Il m'a refilé un rencard avec sa sœur. (Anh ta đã hẹn cho tôi gặp chị gái của anh ta.)
ngoại động từ
- (thông tục) tuồn cho
- Refiler un faux billet à quelqu'untuồn cho ai tờ bạc giả