Spencer
/'spensə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo vét len ngắn: Một loại áo khoác ngắn, thường bằng len, dài đến eo hoặc hông, không có tay hoặc có tay ngắn. Đây là một loại trang phục lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, a spencer was a fashionable addition to a woman's dress. (Vào thế kỷ 19, một chiếc áo spencer là món đồ thời trang bổ sung cho váy của phụ nữ.)
- The gentleman wore a spencer over his waistcoat. (Ngài quý tộc mặc một chiếc áo spencer bên ngoài áo gilê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spencer jacket": Cụm từ này thường được dùng để chỉ rõ loại áo khoác ngắn này, đặc biệt trong ngữ cảnh thời trang lịch sử hoặc phục dựng.
- Her costume included an authentic Regency-era spencer jacket. (Trang phục của cô ấy bao gồm một chiếc áo khoác spencer đúng thời kỳ Regency.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolero (n): Một loại áo khoác ngắn không cài khuy, tương tự như "spencer" nhưng thường gắn với trang phục Tây Ban Nha hoặc thời trang hiện đại.
- Jacket (n): Áo khoác ngắn nói chung.
Lưu ý về nghĩa khác
- Spencer (danh từ riêng): Từ này cũng là một họ phổ biến trong tiếng Anh (ví dụ: triết gia Herbert Spencer). Khi viết hoa ("Spencer"), nó thường không còn mang nghĩa là một loại áo khoác.
danh từ
- áo vét len ngắn