Suckling

/'sʌkliɳ/
danh từ
  1. sự cho
  2. đứa bé còn ; con vật còn

Idioms

  • babes and sucklings
    (xem) babe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Suckling"