Sunnah

/'sʌnə/ Cách viết khác : (Sunnah) /'sʌnə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sunna (Sunnah): Trong Hồi giáo, đây toàn bộ lối sống, lời nói, hành động, thói quen sự chấp thuận ngầm của Nhà tiên tri Muhammad, được coi hình mẫu lý tưởng thẩm quyền cho người Hồi giáo noi theo, bên cạnh kinh Qur'an.
    • Luật cổ truyền: Chỉ tập hợp các truyền thống, quy tắc luật lệ được xây dựng dựa trên cuộc đời của Nhà tiên tri Muhammad, hình thành nên một nguồn luật chính trong luật Hồi giáo (Sharia).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Following the Sunnah is essential for many Muslims in their daily lives. (Việc tuân theo Sunna điều cốt yếu đối với nhiều tín đồ Hồi giáo trong cuộc sống hàng ngày của họ.)
    • The Sunnah provides practical examples of how to implement the teachings of the Qur'an. (Sunna cung cấp những dụ thực tế về cách thực hiện các lời dạy trong kinh Qur'an.)
    • Scholars study the Sunnah to understand Islamic law and ethics. (Các học giả nghiên cứu Sunna để hiểu luật pháp đạo đức Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Sunnah of the Prophet": Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc tính chất gương mẫu của Sunna, luôn gắn liền với cuộc đời của Nhà tiên tri Muhammad.
    • He tries to emulate the Sunnah of the Prophet in his manners and worship. (Anh ấy cố gắng noi theo Sunna của Nhà tiên tri trong cách cư xử việc thờ phụng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunni (adj, n): (Thuộc) phái Sunni, một nhánh chính của Hồi giáo, nhấn mạnh tầm quan trọng của Sunna sự đồng thuận của cộng đồng.
    • The Sunni tradition places great emphasis on the Sunnah. (Truyền thống Sunni đặt tầm quan trọng lớn vào Sunna.)
  • Hadith (n): Lời kể, báo cáo ghi lại lời nói, hành động hoặc sự chấp thuận của Nhà tiên tri Muhammad. Hadith phương tiện truyền tải chính của Sunna.
    • A hadith is a recorded tradition that forms part of the Sunnah. (Hadith một truyền thống được ghi chép lại, tạo nên một phần của Sunna.)
Từ đồng nghĩa
  • Tradition (Truyền thống): Tập quán, kiến thức hoặc niềm tin được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
  • Example (Tấm gương, mẫu mực): Hành vi hoặc con người được coi đáng để bắt chước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • To follow the Sunnah: Tuân theo, sống theo Sunna. Đây cách diễn đạt phổ biến để nói về việc áp dụng các lời dạy tấm gương của Nhà tiên tri.
    • His goal is to follow the Sunnah in all matters, big and small. (Mục tiêu của anh ấy sống theo Sunna trong mọi vấn đề, lớn nhỏ.)
danh từ
  1. luật xuna (luật cổ truyền của các nước Hồi giáo)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống